EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› explore
explore
A2
động từ
khám phá
UK /ɪkˈsplɔːr/
·
US /ɪkˈsplɔːr/
to travel through an area to learn about it.
We will explore the city tomorrow.
→ Chúng ta sẽ khám phá thành phố vào ngày mai.
Let's explore new ideas.
→ Hãy khám phá ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
investigate
examine
Collocations
explore the area
explore options
Họ từ
exploration (n)
explorer (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về du lịch hoặc nghiên cứu.
Nhấn âm thứ hai, không phải 'ex-plore'.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
📔
Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...