Kho từ › checkout

checkout

A2 danh từ
thanh toán
UK /ˈtʃɛk.aʊt/ · US /ˈtʃɛk.aʊt/
The place where you pay for goods.
Please go to the checkout to pay.
→ Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
Checkout is at noon.→ Giờ trả phòng là 12 giờ trưa.
Đồng nghĩa
paymentdeparture
Collocations
checkout timeexpress checkout
Họ từ
check out (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'checkout' khi mô tả mua sắm trong bài viết.
Thủ tục trả phòng hoặc thanh toán tại siêu thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...