Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

checkout

/ˈtʃɛk.aʊt/ A2

Nghĩa

thanh toán danh từ

Định nghĩa · The place where you pay for goods.

“Please go to the checkout to pay.”Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.

“Checkout is at noon.”Giờ trả phòng là 12 giờ trưa.

Đồng nghĩa paymentdeparture
Họ từ check out (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'checkout' khi mô tả mua sắm trong bài viết.

Ghi chú · Thủ tục trả phòng hoặc thanh toán tại siêu thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...