EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› faster
faster
A2
tính từ
nhanh hơn
UK /ˈfæstər/
·
US /ˈfæstər/
Moving or happening more quickly than before.
He runs faster than me.
→ Cậu ấy chạy nhanh hơn tôi.
She runs faster than anyone in her class.
→ Cô ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai trong lớp.
Cấu tạo
Từ 'fast' + hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
quicker
swifter
Trái nghĩa
slower
Collocations
faster pace
faster than
faster response
Họ từ
fast (adj)
fastness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'faster' khi so sánh trong IELTS.
Dùng để so sánh tốc độ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...