Kho từ › intelligence

intelligence ID 894555 //ɪnˈtɛl.ɪ.dʒəns//

A2 danh từ
trí tuệ
She has a high level of intelligence.
→ Cô ấy có mức độ trí tuệ cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...