Kho từ › bought

bought

A2 động từ
mua
UK /bɔːt/ · US /bɔːt/
to have purchased something.
I bought a new book yesterday.
→ Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.
She bought a new car last week.→ Cô ấy đã mua một chiếc xe mới tuần trước.
Đồng nghĩa
purchasedacquired
Collocations
bought itemsbought goodsbought property
Họ từ
buy (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao dịch mua bán.
Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...