bought
Nghĩa
Định nghĩa · to have purchased something.
“I bought a new book yesterday.”Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.
“She bought a new car last week.”Cô ấy đã mua một chiếc xe mới tuần trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao dịch mua bán.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động mua sắm.