Kho từ › route

route

A2 danh từ
đường đi
UK /ruːt/ · US /ruːt/
a path or road taken to reach a destination.
What is the best route to the park?
→ Đường đi tốt nhất đến công viên là gì?
We chose a scenic route for our trip.→ Chúng tôi chọn một con đường đẹp cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
pathway
Collocations
route maptravel routedirect route
🎯 IELTS: Dùng 'route' để mô tả hành trình.
Dùng để chỉ hướng đi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...