route
/ruːt/ A2
Nghĩa
đường đi
danh từ
Định nghĩa · a path or road taken to reach a destination.
“What is the best route to the park?”Đường đi tốt nhất đến công viên là gì?
“We chose a scenic route for our trip.”Chúng tôi chọn một con đường đẹp cho chuyến đi.
Cụm hay dùng
route maptravel routedirect route
Mẹo IELTS · Dùng 'route' để mô tả hành trình.
Ghi chú · Dùng để chỉ hướng đi.