| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈviːɪkl/
|
n |
phương tiện
Electric vehicles are becoming more popular.
Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
Chi tiếtThis vehicle runs on electricity.Phương tiện này chạy bằng điện.
Đồng nghĩacarautomobiletransport
Cụm hay dùngdrive a vehiclepark the vehicle
Họ từvehicular (adj)
Phương tiện giao thông, có bánh xe.
|
— |
|
/kəˈmjuːt/
|
v |
đi lại (giữa nhà-cơ quan)
Many commute over an hour daily.
Nhiều người đi lại hơn một giờ hằng ngày.
Chi tiếtI commute to the city every day by train.Tôi đi lại vào thành phố mỗi ngày bằng tàu.
Đồng nghĩatraveljourney
Cụm hay dùngcommute dailycommute by buslong commute
Họ từcommuter (n)
Thường dùng khi nói về việc đi làm hàng ngày.
|
— |
|
/ˈtræfɪk dʒæm/
|
n |
tắc đường
I was stuck in a traffic jam.
Tôi bị kẹt trong tắc đường.
Chi tiếtWe were stuck in a traffic jam.Chúng tôi bị kẹt xe.
Đồng nghĩacongestiongridlock
Cụm hay dùngstuck in traffic jamtraffic jam warningavoid traffic jam
Họ từtraffic jams (plural)
Tắc đường, kẹt xe.
|
— |
|
/fɛər/
|
danh từ |
giá vé
The fare for the bus is $2.50.
Giá vé xe buýt là 2,50 đô la.
Chi tiếtThe fare for the bus is quite affordable.Giá vé xe buýt khá phải chăng.
Đồng nghĩaticket pricecharge
Cụm hay dùngbus fareairfaretrain fare
Dùng trong giao thông và du lịch.
|
— |
|
/ˌɪntərˈsɛkʃən/
|
danh từ |
ngã tư, giao điểm
The intersection of these two roads can be quite busy.
Ngã tư của hai con đường này có thể rất đông đúc.
Chi tiếtThe intersection was busy with traffic.Ngã tư rất đông đúc với giao thông.
Đồng nghĩacrossroadsjunction
Cụm hay dùngbusy intersectiontraffic intersection
Dùng để chỉ nơi giao nhau của đường.
|
— |
|
/leɪn/
|
danh từ |
đường nhỏ
The lane is quiet.
Con đường nhỏ yên tĩnh.
Chi tiếtThe lane was blocked by a fallen tree.Con đường nhỏ bị chặn bởi một cái cây đổ.
Đồng nghĩapathroadway
Cụm hay dùngbike lanesingle lanenarrow lane
Thường dùng trong giao thông.
|
— |
|
/ˈspiːd ˌlɪmɪt/
|
n |
giới hạn tốc độ
The speed limit is 50 km/h.
Giới hạn tốc độ là 50 km/h.
Chi tiếtThe speed limit is 50 km/h.Giới hạn tốc độ là 50 km/h.
Đồng nghĩamaximum speedspeed restriction
Cụm hay dùngexceed the speed limitspeed limit sign
Giới hạn tốc độ tối đa cho phép.
|
— |
|
/ˈdiː.tʊr/
|
n. |
Một lộ trình dài hơn được chọn để tránh điều gì đó.
They took a detour to avoid the construction.
Họ đã đi đường vòng để tránh công trình xây dựng.
Chi tiếtThe GPS suggested a detour.GPS đã đề xuất một lộ trình vòng.
Đồng nghĩadiversionbypassalternative route
Cụm hay dùngtake a detourdetour routeunexpected detour
Dùng để chỉ lộ trình vòng khi gặp trở ngại.
|
— |
|
/kæʧ ə raɪd/
|
phr. |
nhận đi nhờ từ ai đó
I need to catch a ride to the airport.
Tôi cần đi nhờ đến sân bay.
Chi tiếtCan you help me catch a ride home?Bạn có thể giúp tôi đi nhờ về nhà không?
Đồng nghĩahitch a rideget a lift
Cụm hay dùngcatch a ride with someonecatch a ride to work
Thường được sử dụng trong các tình huống đi lại hàng ngày.
|
— |
|
/ˈɛkspresweɪ/
|
noun |
đường cao tốc
The city is connected to the capital by expressway.
Thành phố được kết nối với thủ đô bằng đường cao tốc.
Chi tiếtTake the expressway to avoid local traffic.Đi đường cao tốc để tránh giao thông địa phương.
Đồng nghĩafreewayhighway
Cụm hay dùngtake the expresswayexpressway toll
Từ Mỹ, tương đương 'motorway' ở Anh.
|
— |
|
/ɡɪv weɪ/
|
phr. |
nhường đường
You must give way to pedestrians.
Bạn phải nhường đường cho người đi bộ.
Chi tiếtGive way to traffic coming from the right.Nhường đường cho xe đến từ bên phải.
Đồng nghĩayieldlet pass
Cụm hay dùnggive way togive way signgive way at a junction
Thường dùng trong luật giao thông, tương đương 'yield'.
|
— |
|
/ˈmoʊtərweɪ/
|
n |
Xa lộ
Driving on the motorway is usually very fast.
Lái xe trên xa lộ thường rất nhanh.
Chi tiếtTake the motorway to London.Đi xa lộ đến London.
Đồng nghĩahighwayfreeway
Cụm hay dùngdrive on the motorwaymotorway exit
Xa lộ, đường cao tốc (Anh-Anh).
|
— |
|
/ˈɑːnkʌmɪŋ/
|
adj. |
đang tới, ngược chiều
The driver swerved to avoid an oncoming car.
Tài xế đánh lái để tránh một chiếc xe đang tới.
Chi tiếtDon't cross the road without checking for oncoming traffic.Đừng qua đường mà không kiểm tra xe đang tới.
Đồng nghĩaapproachingincoming
Cụm hay dùngoncoming trafficoncoming vehicle
Thường dùng để chỉ phương tiện hoặc dòng xe đang đến gần.
|
— |
|
/ˈoʊ.vər.pæs/
|
n. |
Một cây cầu cho phép một con đường đi qua một con đường khác.
The overpass helps reduce traffic congestion.
Cây cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiếtWe drove under the overpass.Chúng tôi đã lái xe dưới cầu vượt.
Đồng nghĩabridgeflyover
Cụm hay dùngroad overpasspedestrian overpassoverpass structure
Dùng để chỉ cầu vượt trong giao thông.
|
— |
|
/ˈrəʊdwɜːks/
|
n. pl. |
công trình sửa đường
The roadworks on the highway caused a long traffic jam.
Công trình sửa đường trên cao tốc gây tắc nghẽn kéo dài.
Chi tiết Danh từ ghép chỉ dùng ở số nhiều. Anh-Mỹ dùng "roadwork" (không đếm được).
|
— |
|
/rʌʃ/
|
động từ |
vội vàng
Don't rush through your homework; take your time.
Đừng vội vàng làm bài tập về nhà; hãy từ từ.
Chi tiếtDon't rush; we have plenty of time.Đừng vội, chúng ta có nhiều thời gian.
Đồng nghĩahurrydash
Cụm hay dùngrush hourrush to do something
Họ từrushed (adj)rushing (n)
Vội vàng, thường mang tính gấp gáp.
|
— |
|
/ˈsaɪdwɔːk/
|
n. |
vỉa hè, lề đường
People are walking on the sidewalk.
Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè.
Chi tiếtChairs are set up along the sidewalk.Những chiếc ghế được bày dọc vỉa hè.
Đồng nghĩapavementfootpath
Cụm hay dùngwalk on the sidewalkalong the sidewalksidewalk cafécrowded sidewalk
Họ từsidewalk (n.) vỉa hè
Tiếng Anh Mỹ dùng 'sidewalk'; Anh-Anh dùng 'pavement' hoặc 'footpath'. Part 1 hay thấy người đi bộ hoặc vật bày trên vỉa hè.
|
— |
|
/ˈʌndərɡraʊnd/
|
tính từ |
dưới lòng đất
The underground station was crowded.
Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.
Chi tiếtThe underground tunnel was very long.Đường hầm dưới lòng đất rất dài.
Đồng nghĩasubterraneanbelow ground
Cụm hay dùngunderground waterunderground stationunderground economy
Thường dùng để chỉ địa điểm.
|
— |
|
/kənˈdʒes.tʃən/
|
n. |
Tình trạng có quá nhiều phương tiện trên đường.
Traffic congestion is common during rush hour.
Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
Chi tiếtThey are trying to reduce congestion in the city.Họ đang cố gắng giảm tắc nghẽn trong thành phố.
Đồng nghĩatraffic jamblockagebottleneck
Cụm hay dùngtraffic congestionsevere congestioncongestion charge
Thường dùng khi nói về giao thông.
|
— |
|
/ˈdraɪvərz ˈlaɪsns/
|
n. |
bằng lái xe
Show me your driver's license.
Cho tôi xem bằng lái xe của bạn.
Chi tiếtI need to renew my driver's license.Tôi cần gia hạn bằng lái xe.
Đồng nghĩadriving license
Cụm hay dùngdriver's license numbervalid driver's license
Ở Mỹ viết 'driver's license', Anh 'driving licence'.
|
— |
|
/pəˈdestriən/
|
n |
người đi bộ
Pedestrian zones make cities walkable.
Khu vực dành cho người đi bộ làm thành phố dễ đi bộ.
Chi tiếtThe pedestrian crossed the street safely.Người đi bộ đã băng qua đường an toàn.
Đồng nghĩawalkerfoot traveler
Cụm hay dùngpedestrian safetypedestrian zone
Thường dùng trong giao thông.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/
|
n |
giao thông công cộng
Public transport reduces emissions.
Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
Chi tiếtMany people rely on public transport to commute to work.Nhiều người phụ thuộc vào giao thông công cộng để đi làm.
Đồng nghĩamass transitpublic transit
Cụm hay dùngpublic transport systempublic transport networkuse public transport
Thường được sử dụng để tiết kiệm chi phí.
|
— |
|
/ruːt/
|
danh từ |
đường đi
What is the best route to the park?
Đường đi tốt nhất đến công viên là gì?
Chi tiếtWe chose a scenic route for our trip.Chúng tôi chọn một con đường đẹp cho chuyến đi.
Đồng nghĩapathway
Cụm hay dùngroute maptravel routedirect route
Dùng để chỉ hướng đi.
|
— |
|
/zoʊn/
|
danh từ |
khu vực
This is a quiet zone.
Đây là một khu vực yên tĩnh.
Chi tiếtThis zone is known for its wildlife.Khu vực này nổi tiếng với động vật hoang dã.
Đồng nghĩaarearegion
Cụm hay dùngsafety zonerestricted zoneurban zone
Liên quan đến địa lý và quy hoạch.
|
— |
Đang tải...