Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specifications

/ˌspɛs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/ A2

Nghĩa

thông số kỹ thuật danh từ

Định nghĩa · Detailed descriptions of requirements for products.

“The specifications for the project are clear.”Thông số kỹ thuật cho dự án rất rõ ràng.

“The specifications for the car were impressive.”Thông số kỹ thuật của chiếc xe rất ấn tượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'specifications' để mô tả sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong sản xuất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...