detail
/'di:teil/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #997
“details” là số nhiều của detail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chi tiết
danh từ
“Please provide more detail.”Xin vui lòng cung cấp thêm chi tiết.
Biến thể từ
details số nhiều
detailing hiện tại phân từ
detailed quá khứ phân từ
detailed quá khứ
details ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detail
/'di:teil/
danh từ
- chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
- the details of a story: chi tiết của một câu chuyện
- to go (enter) into details: đi vào chi tiết
- in detail: tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
- (kỹ thuật) chi tiết (máy)
- (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
- (quân sự) sự trao nhật lệnh
ngoại động từ
- kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
- to detail a story: kể tỉ mỉ một câu chuyện
- (quân sự) cắt cử
- to detail someone dor some duty: cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. an isolated fact that is considered separately from the whole n. a small part that can be considered separately from the whole n. extended treatment of particulars n. a crew of workers selected for a particular task