Kho từ › battle

battle

A2 danh từ
trận chiến
UK /ˈbæt.əl/ · US /ˈbæt.əl/
A fight between armed forces.
The battle was very difficult.
→ Trận chiến rất khó khăn.
It's a battle against time.→ Đó là cuộc chiến với thời gian.
Đồng nghĩa
fightconflict
Collocations
win a battlebattle field
Họ từ
battle (v)battler (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'battle' khi nói về lịch sử trong IELTS.
Phân biệt với 'bottle' (chai) - phát âm khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...