partnership
Nghĩa
Định nghĩa · An agreement between two or more people or groups to work together.
“They have a strong partnership.”Họ có một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ.
“They formed a partnership to start a new business.”Họ đã thành lập một đối tác để bắt đầu kinh doanh mới.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hợp tác trong kinh doanh.
Ghi chú · Rất quan trọng trong kinh doanh.