Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4176

collaboration

/kə,læbə'reiʃn/

danh từ

  • sự cộng tác
    • to work in collaboration with others: cộng tác với những người khác
  • sự cộng tác với địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of working jointly\nn. act of cooperating traitorously with an enemy that is occupying your country

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...