Kho từ › Collocations · culture › nurture creativity

nurture creativity

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
hỗ trợ và phát triển những ý tưởng và cách diễn đạt sáng tạo
UK /ˈnɜr.tʃər kriˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/ · US /ˈnɜr.tʃər kriˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/
to support and develop imaginative ideas and expressions
Schools should nurture creativity in their students.
→ Các trường học nên phát triển sự sáng tạo cho học sinh của họ.
Art programs can nurture creativity in young people.→ Các chương trình nghệ thuật có thể phát triển sự sáng tạo ở người trẻ.
Đồng nghĩa
encourage innovationfoster imagination
Collocations
nurture artistic creativitynurture individual creativity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của sáng tạo.
Thường dùng trong giáo dục và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...