nurture creativity
Nghĩa
Định nghĩa · to support and develop imaginative ideas and expressions
“Schools should nurture creativity in their students.”Các trường học nên phát triển sự sáng tạo cho học sinh của họ.
“Art programs can nurture creativity in young people.”Các chương trình nghệ thuật có thể phát triển sự sáng tạo ở người trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của sáng tạo.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và nghệ thuật.