EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · culture › nurture creativity
nurture creativity
B2
phr.
📁 Collocations · culture
IELTS
hỗ trợ và phát triển những ý tưởng và cách diễn đạt sáng tạo
UK /ˈnɜr.tʃər kriˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/
·
US /ˈnɜr.tʃər kriˈeɪ.tɪ.vɪ.ti/
to support and develop imaginative ideas and expressions
Schools should nurture creativity in their students.
→ Các trường học nên phát triển sự sáng tạo cho học sinh của họ.
Art programs can nurture creativity in young people.
→ Các chương trình nghệ thuật có thể phát triển sự sáng tạo ở người trẻ.
Đồng nghĩa
encourage innovation
foster imagination
Collocations
nurture artistic creativity
nurture individual creativity
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của sáng tạo.
Thường dùng trong giáo dục và nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cultural values
giá trị văn hóa
cultural influences
ảnh hưởng văn hóa
cultural significance
ý nghĩa văn hóa
cultural adaptation
thích nghi văn hóa
cultural expression
biểu hiện văn hóa
cultural landscape
cảnh quan văn hóa
cultural insights
/ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
nhận thức văn hóa
cultural awareness programs
/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs ˈprɒɡræmz/
các chương trình nâng cao nhận thức văn hóa
Có trong các bộ
🔗
Collocations · culture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...