Kho từ › Collocations · culture › cross boundaries

cross boundaries

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
vượt qua các giới hạn do các nền văn hóa hoặc xã hội đặt ra
UK /krɔs ˈbaʊn.driz/ · US /krɔs ˈbaʊn.driz/
to go beyond limits set by cultures or societies
Art can help cross boundaries between different cultures.
→ Nghệ thuật có thể giúp vượt qua các ranh giới giữa các nền văn hóa khác nhau.
Traveling allows us to cross boundaries and meet new people.→ Du lịch cho phép chúng ta vượt qua các ranh giới và gặp gỡ những người mới.
Đồng nghĩa
break barrierstranscend limits
Collocations
easily cross boundariescross cultural boundaries
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối giữa các nền văn hóa.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về giao lưu văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...