Kho từ › Collocations · culture › value diversity

value diversity

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
đánh giá cao và công nhận tầm quan trọng của các nền văn hóa khác nhau
UK /ˈvælju ˈdaɪ.vɜr.sɪ.ti/ · US /ˈvælju ˈdaɪ.vɜr.sɪ.ti/
to appreciate and recognize the importance of varied cultures
Organizations should value diversity in their workforce.
→ Các tổ chức nên đánh giá cao sự đa dạng trong lực lượng lao động của họ.
It's important to value diversity in our communities.→ Điều quan trọng là phải đánh giá cao sự đa dạng trong các cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩa
appreciate varietyrecognize diversity
Collocations
actively value diversityvalue cultural diversity
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự đa dạng.
Thích hợp trong thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...