Kho từ › Collocations · history › record history

record history

B1 phr. 📁 Collocations · history IELTS
ghi lại lịch sử
UK · US
To document historical events.
We need to record history for future generations.
→ Chúng ta cần ghi lại lịch sử cho các thế hệ tương lai.
Many cultures record history through oral traditions.→ Nhiều nền văn hóa ghi lại lịch sử qua các truyền thống truyền miệng.
Đồng nghĩa
document history
Collocations
record history accuratelyrecord history events
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho việc ghi lại lịch sử.
Thường dùng trong nghiên cứu và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...