Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tape

/teɪp/ A2

Nghĩa

băng dính danh từ

Định nghĩa · A long, narrow strip of material used for sticking things together.

“I need some tape for the project.”Tôi cần một ít băng dính cho dự án.

“I need some tape to wrap this gift.”Tôi cần một ít băng dính để gói món quà này.

Đồng nghĩa adhesivesticky tape

Mẹo IELTS · Dùng 'tape' để mô tả vật liệu trong bài viết.

Ghi chú · Băng dính có nhiều loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...