Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17140

adhesive

/əd'hi:siv/

tính từ

  • dính, bám chắc
    • adhesive tape: băng dính
    • adhesive plaster: thuốc cao dán

danh từ

  • chất dính, chất dán
Biến thể từ adhesives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to adhere

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...