EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› judge
judge
A2
động từ
đánh giá
UK /dʒʌdʒ/
·
US /dʒʌdʒ/
to assess or form an opinion about something.
Do not judge others.
→ Đừng đánh giá người khác.
Don't judge a book by its cover.
→ Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'judicare'.
Đồng nghĩa
evaluate
assess
rate
Collocations
judge a contest
judge someone's character
judge fairly
Họ từ
judgment (n)
judgmental (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'judge' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Đánh giá, phán xét; mang tính chủ quan.
Có trong các bộ
📔
76. Chính phủ & Xã hội cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...