acid
Nghĩa
Định nghĩa · A chemical substance that can taste sour and react with bases.
“Lemon juice is very acidic.”Nước chanh rất chua.
“Lemon juice is acidic due to citric acid.”Nước chanh có tính axit do axit citric.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hóa chất hoặc thực phẩm.
Ghi chú · Thường gặp trong hóa học.