EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cent
cent
A2
danh từ
xu
UK /sɛnt/
·
US /sɛnt/
A small unit of currency.
A dollar is made of 100 cents.
→ Một đô la gồm 100 xu.
The candy costs fifty cents.
→ Kẹo có giá năm mươi xu.
Cấu tạo
Từ 'cent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'centum' nghĩa là một trăm.
Đồng nghĩa
penny
coin
Collocations
one cent
two cents
cent coin
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giá cả.
Dùng để chỉ tiền tệ nhỏ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...