EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› remain
remain
A2
động từ
giữ lại
UK /rɪˈmeɪn/
·
US /rɪˈmeɪn/
To continue to exist or stay in the same place.
Please remain seated.
→ Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
Only a few problems remain.
→ Chỉ còn lại vài vấn đề.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
stay
continue
Trái nghĩa
leave
depart
Collocations
remain calm
remain silent
Họ từ
remaining (adj)
remains (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về việc giữ lại trạng thái.
Thường dùng với tính từ để chỉ trạng thái.
Có trong các bộ
📔
Động từ: Di chuyển & vị trí
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...