Kho từ › remain

remain

A2 động từ
giữ lại
UK /rɪˈmeɪn/ · US /rɪˈmeɪn/
To continue to exist or stay in the same place.
Please remain seated.
→ Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
Only a few problems remain.→ Chỉ còn lại vài vấn đề.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
staycontinue
Trái nghĩa
leavedepart
Collocations
remain calmremain silent
Họ từ
remaining (adj)remains (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc giữ lại trạng thái.
Thường dùng với tính từ để chỉ trạng thái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...