| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈspiː.kər//
|
danh từ |
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
|
— |
|
//faɪld//
|
động từ |
nộp hồ sơ
He filed the documents yesterday.
Anh ấy đã nộp hồ sơ hôm qua.
|
— |
|
//dʒiːˈbiː//
|
danh từ |
gigabyte
This hard drive has 500 GB.
Ổ cứng này có 500 GB.
|
— |
|
//ˈnɛð.ər.ləndz//
|
danh từ |
Hà Lan
I want to visit the Netherlands.
Tôi muốn thăm Hà Lan.
|
— |
|
//əbˈteɪn//
|
động từ |
đạt được
You need to obtain a visa.
Bạn cần đạt được visa.
|
— |
|
//biːˈsiː//
|
danh từ |
trước Công nguyên
The pyramids were built around 2500 BC.
Các kim tự tháp được xây dựng khoảng năm 2500 trước Công nguyên.
|
— |
|
//kənˈsʌl.tɪŋ//
|
danh từ |
tư vấn
She works in consulting.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tư vấn.
|
— |
|
//ˌrek.riˈeɪ.ʃən//
|
danh từ |
giải trí
He enjoys outdoor recreation.
Anh ấy thích hoạt động giải trí ngoài trời.
|
— |
|
//ˈɔː.fɪsɪz//
|
danh từ |
văn phòng
The offices are on the second floor.
Các văn phòng ở tầng hai.
|
— |
|
//dɪˈzaɪ.nər//
|
danh từ |
nhà thiết kế
She is a fashion designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang.
|
— |
|
//rɪˈmeɪn//
|
động từ |
giữ lại
Please remain seated.
Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
|
— |
|
//ˈmæn.ɪdʒd//
|
động từ |
quản lý
He managed the project well.
Anh ấy đã quản lý dự án tốt.
|
— |
|
//piːˈɑːr//
|
danh từ |
quan hệ công chúng
She works in PR.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng.
|
— |
|
//feɪld//
|
động từ |
thất bại
He failed the exam.
Anh ấy đã thất bại trong kỳ thi.
|
— |
|
//ˈmɛr.ɪdʒ//
|
danh từ |
hôn nhân
They have a happy marriage.
Họ có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
|
— |
|
//roʊl//
|
động từ |
cuộn
Please roll the paper.
Xin vui lòng cuộn giấy lại.
|
— |
|
//kəˈriː.ə//
|
danh từ |
Hàn Quốc
Korea is famous for K-pop.
Hàn Quốc nổi tiếng với K-pop.
|
— |
|
//bæŋks//
|
danh từ |
ngân hàng
The banks are closed on Sunday.
Các ngân hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
|
— |
|
//ɛfˈɑːr//
|
danh từ |
Pháp
FR stands for France.
FR là viết tắt của Pháp.
|
— |
|
//pɑːrˈtɪs.ɪ.pənts//
|
danh từ |
người tham gia
There are many participants in the event.
Có nhiều người tham gia sự kiện.
|
— |
|
//ˈsiː.krɪt//
|
danh từ |
bí mật
She told me a secret.
Cô ấy đã nói cho tôi một bí mật.
|
— |
|
//bæθ//
|
danh từ |
tắm
I take a bath every evening.
Tôi tắm mỗi buổi tối.
|
— |
|
//ˈeɪˈeɪ//
|
danh từ |
không có nghĩa
AA is a group for support.
AA là một nhóm hỗ trợ.
|
— |
|
//ˈkɛli//
|
danh từ |
tên riêng
Kelly is my best friend.
Kelly là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//liːdz//
|
động từ |
dẫn dắt
He leads the team well.
Anh ấy dẫn dắt đội rất tốt.
|
— |
|
//ˈnɛɡətɪv//
|
tính từ |
tiêu cực
She has a negative attitude.
Cô ấy có thái độ tiêu cực.
|
— |
|
//ˈɔːstɪn//
|
danh từ |
tên riêng
Austin is a city in Texas.
Austin là một thành phố ở Texas.
|
— |
|
//ˈfeɪvərɪts//
|
danh từ |
sở thích
Pizza is one of my favorites.
Pizza là một trong những sở thích của tôi.
|
— |
|
//təˈrɒntoʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Toronto is in Canada.
Toronto nằm ở Canada.
|
— |
|
//ˈθiːətər//
|
danh từ |
rạp hát
We went to the theater last night.
Chúng tôi đã đến rạp hát tối qua.
|
— |
|
//sprɪŋz//
|
danh từ |
suối
The springs are very beautiful.
Các suối rất đẹp.
|
— |
|
//mɪˈzʊəri//
|
danh từ |
tên riêng
Missouri is a state in the USA.
Missouri là một bang ở Mỹ.
|
— |
|
//ˈændruː//
|
danh từ |
tên riêng
Andrew is a good student.
Andrew là một học sinh giỏi.
|
— |
|
//vɑːr//
|
danh từ |
biến
Var is used in programming.
Var được sử dụng trong lập trình.
|
— |
|
//pərˈfɔːrm//
|
động từ |
biểu diễn
They perform every weekend.
Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ˈhɛlθi//
|
tính từ |
khỏe mạnh
Eating fruits is healthy.
Ăn trái cây là khỏe mạnh.
|
— |
|
//trænsˈleɪʃən//
|
danh từ |
dịch thuật
Translation is important for communication.
Dịch thuật rất quan trọng cho giao tiếp.
|
— |
|
//ˈɛstɪmeɪts//
|
danh từ |
ước lượng
The estimates were accurate.
Các ước lượng là chính xác.
|
— |
|
//fɒnt//
|
danh từ |
phông chữ
I like this font.
Tôi thích phông chữ này.
|
— |
|
//ˈæsɛts//
|
danh từ |
tài sản
The company has many assets.
Công ty có nhiều tài sản.
|
— |
|
//ˈɪndʒəri//
|
danh từ |
chấn thương
He has an injury on his leg.
Anh ấy có một chấn thương ở chân.
|
— |
|
//ɛm ti//
|
danh từ |
không có nghĩa
MT means mountain.
MT có nghĩa là núi.
|
— |
|
//ˈdʒoʊzəf//
|
danh từ |
tên riêng
Joseph is a common name.
Joseph là một tên phổ biến.
|
— |
|
//ˈmɪnɪstri//
|
danh từ |
bộ
The ministry announced new rules.
Bộ đã công bố các quy định mới.
|
— |
|
//ˈdraɪvərz//
|
danh từ |
người lái xe
The drivers are waiting.
Các tài xế đang chờ.
|
— |
|
//ˈfɪɡjərz//
|
danh từ |
hình dáng
The figures are interesting.
Các hình dáng rất thú vị.
|
— |
|
//ˈmɛrɪd//
|
tính từ |
đã kết hôn
They are married now.
Họ đã kết hôn bây giờ.
|
— |
|
//prəˈtɛktɪd//
|
tính từ |
được bảo vệ
The animals are protected.
Các động vật được bảo vệ.
|
— |
|
//prəˈpoʊzl//
|
danh từ |
đề xuất
He made a proposal for the project.
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất cho dự án.
|
— |
|
//ˈʃɛrɪŋ//
|
danh từ |
chia sẻ
Sharing is caring.
Chia sẻ là quan tâm.
|
— |
|
//ˌfɪləˈdɛlfiə//
|
danh từ riêng |
thành phố ở Mỹ
Philadelphia is known for its history.
Philadelphia nổi tiếng với lịch sử của nó.
|
— |
|
//ˈpɔːrtəl//
|
danh từ |
cổng vào
The portal to the website is easy to find.
Cổng vào trang web rất dễ tìm.
|
— |
|
//ˈweɪtɪŋ//
|
động từ |
đợi
I am waiting for my friend.
Tôi đang đợi bạn của mình.
|
— |
|
//ˈbɜːrθdeɪ//
|
danh từ |
sinh nhật
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
|
— |
|
//ˈbeɪtə//
|
tính từ |
phiên bản thử nghiệm
This is the beta version of the app.
Đây là phiên bản thử nghiệm của ứng dụng.
|
— |
|
//feɪl//
|
động từ |
thất bại
I fail to understand this problem.
Tôi không hiểu vấn đề này.
|
— |
|
//ˈɡrætɪs//
|
trạng từ |
miễn phí
The service is gratis.
Dịch vụ này miễn phí.
|
— |
|
//ˈbæŋkɪŋ//
|
danh từ |
ngành ngân hàng
Banking is important for the economy.
Ngành ngân hàng rất quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//əˈfɪʃəlz//
|
danh từ |
cán bộ
The officials announced the results.
Các cán bộ đã công bố kết quả.
|
— |
|
//braɪən//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Brian is my best friend.
Brian là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//tɔːrd//
|
giới từ |
hướng về
She walked toward the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
|
— |
|
//wʌn//
|
động từ |
đã thắng
They won the game.
Họ đã thắng trận đấu.
|
— |
|
//ˈslaɪtli//
|
trạng từ |
hơi
It is slightly cold today.
Hôm nay hơi lạnh.
|
— |
|
//əˈsɪst//
|
động từ |
hỗ trợ
Can you assist me with this task?
Bạn có thể hỗ trợ tôi với nhiệm vụ này không?
|
— |
|
//kənˈdʌkt//
|
động từ |
tiến hành
They will conduct a survey.
Họ sẽ tiến hành một cuộc khảo sát.
|
— |
|
//kənˈteɪnd//
|
động từ |
chứa đựng
The box contained many toys.
Chiếc hộp chứa nhiều đồ chơi.
|
— |
|
//ˌlɑːnʒəˈreɪ//
|
danh từ |
đồ lót nữ
She bought some new lingerie.
Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.
|
— |
|
//ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən//
|
danh từ |
luật pháp
New legislation was passed.
Luật pháp mới đã được thông qua.
|
— |
|
//ˈkɔːlɪŋ//
|
danh từ |
sự gọi
I have a calling to help others.
Tôi có một sự gọi để giúp đỡ người khác.
|
— |
|
//pəˈræmɪtərz//
|
danh từ |
tham số
We need to set the parameters for the project.
Chúng ta cần đặt các tham số cho dự án.
|
— |
|
//dʒæz//
|
danh từ |
nhạc jazz
I love listening to jazz music.
Tôi thích nghe nhạc jazz.
|
— |
|
//ˈsɜːrvɪŋ//
|
danh từ |
phần ăn
I had a large serving of pasta.
Tôi đã có một phần ăn lớn mì ý.
|
— |
|
//bæɡz//
|
danh từ |
túi
I bought two bags at the store.
Tôi đã mua hai túi ở cửa hàng.
|
— |
|
//ˈproʊfaɪlz//
|
danh từ |
hồ sơ
The profiles are very interesting.
Các hồ sơ rất thú vị.
|
— |
|
//maɪˈæmi//
|
danh từ riêng |
thành phố ở Mỹ
Miami is famous for its beaches.
Miami nổi tiếng với các bãi biển.
|
— |
|
//ˈkɑːmɪks//
|
danh từ |
truyện tranh
I enjoy reading comics.
Tôi thích đọc truyện tranh.
|
— |
|
//ˈmætərz//
|
danh từ |
vấn đề
Family matters are important.
Các vấn đề gia đình rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈhaʊzɪz//
|
danh từ |
nhà
The houses in my neighborhood are beautiful.
Các ngôi nhà trong khu phố của tôi rất đẹp.
|
— |
|
//dɑːk//
|
danh từ |
bác sĩ
I need to see the doc.
Tôi cần gặp bác sĩ.
|
— |
|
//ˈpoʊstl//
|
tính từ |
thuộc bưu điện
The postal service is very efficient.
Dịch vụ bưu điện rất hiệu quả.
|
— |
|
//rɪˈleɪʃənʃɪps//
|
danh từ |
mối quan hệ
She has good relationships with her friends.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với bạn bè.
|
— |
|
//ˌtɛnəˈsi//
|
danh từ |
tiểu bang Tennessee
Tennessee is known for its music.
Tennessee nổi tiếng với âm nhạc.
|
— |
|
//wɛr//
|
động từ |
mặc, mang
I like to wear comfortable clothes.
Tôi thích mặc quần áo thoải mái.
|
— |
|
//kənˈtroʊlz//
|
danh từ |
các điều khiển
The controls are easy to use.
Các điều khiển rất dễ sử dụng.
|
— |
|
//ˈbreɪkɪŋ//
|
động từ |
phá vỡ
He is breaking the chocolate into pieces.
Anh ấy đang phá vỡ sô cô la thành từng miếng.
|
— |
|
//kəmˈbaɪnd//
|
tính từ |
kết hợp
The combined effort was successful.
Nỗ lực kết hợp đã thành công.
|
— |
|
//ˈʌltɪmət//
|
tính từ |
cuối cùng
This is the ultimate goal of our project.
Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
|
— |
|
//weɪlz//
|
danh từ |
xứ Wales
Wales is known for its beautiful landscapes.
Xứ Wales nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˌrɛprɪˈzɛntətɪv//
|
danh từ |
đại diện
She is a representative of the company.
Cô ấy là đại diện của công ty.
|
— |
|
//ˈfriːkwənsi//
|
danh từ |
tần suất
The frequency of the meetings is weekly.
Tần suất các cuộc họp là hàng tuần.
|
— |
|
//ˌɪntrəˈdjuːst//
|
động từ |
giới thiệu
He introduced me to his friends.
Anh ấy đã giới thiệu tôi với bạn bè của anh ấy.
|
— |
|
//ˈmaɪnər//
|
tính từ |
nhỏ, không quan trọng
There are some minor mistakes in the report.
Có một số lỗi nhỏ trong báo cáo.
|
— |
|
//ˈfɪnɪʃ//
|
động từ |
hoàn thành
Please finish your homework.
Xin hãy hoàn thành bài tập về nhà của bạn.
|
— |
|
//dɪˈpɑːrtmənts//
|
danh từ |
các phòng ban
The company has several departments.
Công ty có nhiều phòng ban.
|
— |
|
//ˈrɛzɪdənts//
|
danh từ |
cư dân
The residents of the town are friendly.
Cư dân của thị trấn rất thân thiện.
|
— |
|
//noʊtɪd//
|
tính từ |
nổi bật
He is a noted author.
Ông ấy là một tác giả nổi bật.
|
— |
|
//dɪˈspleɪd//
|
động từ |
trưng bày
The artwork is displayed in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng triển lãm.
|
— |
|
//rɪˈduːst//
|
động từ |
giảm
The price has been reduced.
Giá đã được giảm.
|
— |
|
//ˈfɪzɪks//
|
danh từ |
vật lý
Physics is an interesting subject.
Vật lý là một môn học thú vị.
|
— |
|
//rɛr//
|
tính từ |
hiếm
It is rare to see such a bird.
Thật hiếm khi thấy một con chim như vậy.
|
— |
Đang tải...