Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 11

ID 936639
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈspiː.kər//
danh từ
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
//faɪld//
động từ
nộp hồ sơ
He filed the documents yesterday.
Anh ấy đã nộp hồ sơ hôm qua.
//dʒiːˈbiː//
danh từ
gigabyte
This hard drive has 500 GB.
Ổ cứng này có 500 GB.
//ˈnɛð.ər.ləndz//
danh từ
Hà Lan
I want to visit the Netherlands.
Tôi muốn thăm Hà Lan.
//əbˈteɪn//
động từ
đạt được
You need to obtain a visa.
Bạn cần đạt được visa.
//biːˈsiː//
danh từ
trước Công nguyên
The pyramids were built around 2500 BC.
Các kim tự tháp được xây dựng khoảng năm 2500 trước Công nguyên.
//kənˈsʌl.tɪŋ//
danh từ
tư vấn
She works in consulting.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tư vấn.
//ˌrek.riˈeɪ.ʃən//
danh từ
giải trí
He enjoys outdoor recreation.
Anh ấy thích hoạt động giải trí ngoài trời.
//ˈɔː.fɪsɪz//
danh từ
văn phòng
The offices are on the second floor.
Các văn phòng ở tầng hai.
//dɪˈzaɪ.nər//
danh từ
nhà thiết kế
She is a fashion designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang.
//rɪˈmeɪn//
động từ
giữ lại
Please remain seated.
Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
//ˈmæn.ɪdʒd//
động từ
quản lý
He managed the project well.
Anh ấy đã quản lý dự án tốt.
//piːˈɑːr//
danh từ
quan hệ công chúng
She works in PR.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng.
//feɪld//
động từ
thất bại
He failed the exam.
Anh ấy đã thất bại trong kỳ thi.
//ˈmɛr.ɪdʒ//
danh từ
hôn nhân
They have a happy marriage.
Họ có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
//roʊl//
động từ
cuộn
Please roll the paper.
Xin vui lòng cuộn giấy lại.
//kəˈriː.ə//
danh từ
Hàn Quốc
Korea is famous for K-pop.
Hàn Quốc nổi tiếng với K-pop.
//bæŋks//
danh từ
ngân hàng
The banks are closed on Sunday.
Các ngân hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
//ɛfˈɑːr//
danh từ
Pháp
FR stands for France.
FR là viết tắt của Pháp.
//pɑːrˈtɪs.ɪ.pənts//
danh từ
người tham gia
There are many participants in the event.
Có nhiều người tham gia sự kiện.
//ˈsiː.krɪt//
danh từ
bí mật
She told me a secret.
Cô ấy đã nói cho tôi một bí mật.
//bæθ//
danh từ
tắm
I take a bath every evening.
Tôi tắm mỗi buổi tối.
//ˈeɪˈeɪ//
danh từ
không có nghĩa
AA is a group for support.
AA là một nhóm hỗ trợ.
//ˈkɛli//
danh từ
tên riêng
Kelly is my best friend.
Kelly là bạn thân nhất của tôi.
//liːdz//
động từ
dẫn dắt
He leads the team well.
Anh ấy dẫn dắt đội rất tốt.
//ˈnɛɡətɪv//
tính từ
tiêu cực
She has a negative attitude.
Cô ấy có thái độ tiêu cực.
//ˈɔːstɪn//
danh từ
tên riêng
Austin is a city in Texas.
Austin là một thành phố ở Texas.
//ˈfeɪvərɪts//
danh từ
sở thích
Pizza is one of my favorites.
Pizza là một trong những sở thích của tôi.
//təˈrɒntoʊ//
danh từ
tên riêng
Toronto is in Canada.
Toronto nằm ở Canada.
//ˈθiːətər//
danh từ
rạp hát
We went to the theater last night.
Chúng tôi đã đến rạp hát tối qua.
//sprɪŋz//
danh từ
suối
The springs are very beautiful.
Các suối rất đẹp.
//mɪˈzʊəri//
danh từ
tên riêng
Missouri is a state in the USA.
Missouri là một bang ở Mỹ.
//ˈændruː//
danh từ
tên riêng
Andrew is a good student.
Andrew là một học sinh giỏi.
//vɑːr//
danh từ
biến
Var is used in programming.
Var được sử dụng trong lập trình.
//pərˈfɔːrm//
động từ
biểu diễn
They perform every weekend.
Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.
//ˈhɛlθi//
tính từ
khỏe mạnh
Eating fruits is healthy.
Ăn trái cây là khỏe mạnh.
//trænsˈleɪʃən//
danh từ
dịch thuật
Translation is important for communication.
Dịch thuật rất quan trọng cho giao tiếp.
//ˈɛstɪmeɪts//
danh từ
ước lượng
The estimates were accurate.
Các ước lượng là chính xác.
//fɒnt//
danh từ
phông chữ
I like this font.
Tôi thích phông chữ này.
//ˈæsɛts//
danh từ
tài sản
The company has many assets.
Công ty có nhiều tài sản.
//ˈɪndʒəri//
danh từ
chấn thương
He has an injury on his leg.
Anh ấy có một chấn thương ở chân.
//ɛm ti//
danh từ
không có nghĩa
MT means mountain.
MT có nghĩa là núi.
//ˈdʒoʊzəf//
danh từ
tên riêng
Joseph is a common name.
Joseph là một tên phổ biến.
//ˈmɪnɪstri//
danh từ
bộ
The ministry announced new rules.
Bộ đã công bố các quy định mới.
//ˈdraɪvərz//
danh từ
người lái xe
The drivers are waiting.
Các tài xế đang chờ.
//ˈfɪɡjərz//
danh từ
hình dáng
The figures are interesting.
Các hình dáng rất thú vị.
//ˈmɛrɪd//
tính từ
đã kết hôn
They are married now.
Họ đã kết hôn bây giờ.
//prəˈtɛktɪd//
tính từ
được bảo vệ
The animals are protected.
Các động vật được bảo vệ.
//prəˈpoʊzl//
danh từ
đề xuất
He made a proposal for the project.
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất cho dự án.
//ˈʃɛrɪŋ//
danh từ
chia sẻ
Sharing is caring.
Chia sẻ là quan tâm.
//ˌfɪləˈdɛlfiə//
danh từ riêng
thành phố ở Mỹ
Philadelphia is known for its history.
Philadelphia nổi tiếng với lịch sử của nó.
//ˈpɔːrtəl//
danh từ
cổng vào
The portal to the website is easy to find.
Cổng vào trang web rất dễ tìm.
//ˈweɪtɪŋ//
động từ
đợi
I am waiting for my friend.
Tôi đang đợi bạn của mình.
//ˈbɜːrθdeɪ//
danh từ
sinh nhật
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
//ˈbeɪtə//
tính từ
phiên bản thử nghiệm
This is the beta version of the app.
Đây là phiên bản thử nghiệm của ứng dụng.
//feɪl//
động từ
thất bại
I fail to understand this problem.
Tôi không hiểu vấn đề này.
//ˈɡrætɪs//
trạng từ
miễn phí
The service is gratis.
Dịch vụ này miễn phí.
//ˈbæŋkɪŋ//
danh từ
ngành ngân hàng
Banking is important for the economy.
Ngành ngân hàng rất quan trọng cho nền kinh tế.
//əˈfɪʃəlz//
danh từ
cán bộ
The officials announced the results.
Các cán bộ đã công bố kết quả.
//braɪən//
danh từ riêng
tên riêng
Brian is my best friend.
Brian là bạn thân nhất của tôi.
//tɔːrd//
giới từ
hướng về
She walked toward the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
//wʌn//
động từ
đã thắng
They won the game.
Họ đã thắng trận đấu.
//ˈslaɪtli//
trạng từ
hơi
It is slightly cold today.
Hôm nay hơi lạnh.
//əˈsɪst//
động từ
hỗ trợ
Can you assist me with this task?
Bạn có thể hỗ trợ tôi với nhiệm vụ này không?
//kənˈdʌkt//
động từ
tiến hành
They will conduct a survey.
Họ sẽ tiến hành một cuộc khảo sát.
//kənˈteɪnd//
động từ
chứa đựng
The box contained many toys.
Chiếc hộp chứa nhiều đồ chơi.
//ˌlɑːnʒəˈreɪ//
danh từ
đồ lót nữ
She bought some new lingerie.
Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.
//ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən//
danh từ
luật pháp
New legislation was passed.
Luật pháp mới đã được thông qua.
//ˈkɔːlɪŋ//
danh từ
sự gọi
I have a calling to help others.
Tôi có một sự gọi để giúp đỡ người khác.
//pəˈræmɪtərz//
danh từ
tham số
We need to set the parameters for the project.
Chúng ta cần đặt các tham số cho dự án.
//dʒæz//
danh từ
nhạc jazz
I love listening to jazz music.
Tôi thích nghe nhạc jazz.
//ˈsɜːrvɪŋ//
danh từ
phần ăn
I had a large serving of pasta.
Tôi đã có một phần ăn lớn mì ý.
//bæɡz//
danh từ
túi
I bought two bags at the store.
Tôi đã mua hai túi ở cửa hàng.
//ˈproʊfaɪlz//
danh từ
hồ sơ
The profiles are very interesting.
Các hồ sơ rất thú vị.
//maɪˈæmi//
danh từ riêng
thành phố ở Mỹ
Miami is famous for its beaches.
Miami nổi tiếng với các bãi biển.
//ˈkɑːmɪks//
danh từ
truyện tranh
I enjoy reading comics.
Tôi thích đọc truyện tranh.
//ˈmætərz//
danh từ
vấn đề
Family matters are important.
Các vấn đề gia đình rất quan trọng.
//ˈhaʊzɪz//
danh từ
nhà
The houses in my neighborhood are beautiful.
Các ngôi nhà trong khu phố của tôi rất đẹp.
//dɑːk//
danh từ
bác sĩ
I need to see the doc.
Tôi cần gặp bác sĩ.
//ˈpoʊstl//
tính từ
thuộc bưu điện
The postal service is very efficient.
Dịch vụ bưu điện rất hiệu quả.
//rɪˈleɪʃənʃɪps//
danh từ
mối quan hệ
She has good relationships with her friends.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với bạn bè.
//ˌtɛnəˈsi//
danh từ
tiểu bang Tennessee
Tennessee is known for its music.
Tennessee nổi tiếng với âm nhạc.
//wɛr//
động từ
mặc, mang
I like to wear comfortable clothes.
Tôi thích mặc quần áo thoải mái.
//kənˈtroʊlz//
danh từ
các điều khiển
The controls are easy to use.
Các điều khiển rất dễ sử dụng.
//ˈbreɪkɪŋ//
động từ
phá vỡ
He is breaking the chocolate into pieces.
Anh ấy đang phá vỡ sô cô la thành từng miếng.
//kəmˈbaɪnd//
tính từ
kết hợp
The combined effort was successful.
Nỗ lực kết hợp đã thành công.
//ˈʌltɪmət//
tính từ
cuối cùng
This is the ultimate goal of our project.
Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
//weɪlz//
danh từ
xứ Wales
Wales is known for its beautiful landscapes.
Xứ Wales nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
//ˌrɛprɪˈzɛntətɪv//
danh từ
đại diện
She is a representative of the company.
Cô ấy là đại diện của công ty.
//ˈfriːkwənsi//
danh từ
tần suất
The frequency of the meetings is weekly.
Tần suất các cuộc họp là hàng tuần.
//ˌɪntrəˈdjuːst//
động từ
giới thiệu
He introduced me to his friends.
Anh ấy đã giới thiệu tôi với bạn bè của anh ấy.
//ˈmaɪnər//
tính từ
nhỏ, không quan trọng
There are some minor mistakes in the report.
Có một số lỗi nhỏ trong báo cáo.
//ˈfɪnɪʃ//
động từ
hoàn thành
Please finish your homework.
Xin hãy hoàn thành bài tập về nhà của bạn.
//dɪˈpɑːrtmənts//
danh từ
các phòng ban
The company has several departments.
Công ty có nhiều phòng ban.
//ˈrɛzɪdənts//
danh từ
cư dân
The residents of the town are friendly.
Cư dân của thị trấn rất thân thiện.
//noʊtɪd//
tính từ
nổi bật
He is a noted author.
Ông ấy là một tác giả nổi bật.
//dɪˈspleɪd//
động từ
trưng bày
The artwork is displayed in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng triển lãm.
//rɪˈduːst//
động từ
giảm
The price has been reduced.
Giá đã được giảm.
//ˈfɪzɪks//
danh từ
vật lý
Physics is an interesting subject.
Vật lý là một môn học thú vị.
//rɛr//
tính từ
hiếm
It is rare to see such a bird.
Thật hiếm khi thấy một con chim như vậy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...