Kho từ › favorites

favorites

A2 danh từ
sở thích
UK /ˈfeɪvərɪts/ · US /ˈfeɪvərɪts/
Things that someone likes the most.
Pizza is one of my favorites.
→ Pizza là một trong những sở thích của tôi.
Chocolate is one of my favorites.→ Sô cô la là một trong những sở thích của tôi.
Cấu tạo
Từ 'favorites' là số nhiều của 'favorite'.
Đồng nghĩa
preferenceslikes
Collocations
favorite bookfavorite movie
🎯 IELTS: Nêu rõ sở thích cá nhân trong IELTS Speaking.
Dùng để chỉ những thứ yêu thích nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...