Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

favorite

/'feivərit/ IELTS phổ biến #1593

“favorites” là số nhiều của favorite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thích nhất tính từ

“My favorite color is blue.”Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.

Biến thể từ favorites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

favorite

/'feivərit/

tính từ

  • được mến chuộng, được ưa thích
    • one's favourite author: tác giả mình ưa thích
    • a favourite book: sách thích đọc

danh từ

  • người được ưa chuộng; vật được ưa thích
  • (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
  • sủng thần; ái thiếp, quý phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. something regarded with special favor or liking s. appealing to the general public

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...