favorite
/'feivərit/ IELTS phổ biến #1593
“favorites” là số nhiều của favorite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thích nhất
tính từ
“My favorite color is blue.”Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.
Biến thể từ
favorites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
favorite
/'feivərit/
tính từ
- được mến chuộng, được ưa thích
- one's favourite author: tác giả mình ưa thích
- a favourite book: sách thích đọc
danh từ
- người được ưa chuộng; vật được ưa thích
- (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
- sủng thần; ái thiếp, quý phi
Định nghĩa tiếng Anh
n. something regarded with special favor or liking s. appealing to the general public