Kho từ › springs

springs

A2 danh từ
suối
UK /sprɪŋz/ · US /sprɪŋz/
Natural water sources that flow from the ground.
The springs are very beautiful.
→ Các suối rất đẹp.
The springs in the area are known for their healing properties.→ Các suối trong khu vực nổi tiếng với tính năng chữa bệnh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
water sourcefountain
Collocations
hot springsnatural springsmineral springs
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả địa điểm tự nhiên.
Thường gặp trong du lịch và tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...