Kho từ › font

font

A2 danh từ
phông chữ
UK /fɒnt/ · US /fɒnt/
A style of text used in printing or on screens.
I like this font.
→ Tôi thích phông chữ này.
I changed the font to make the document look better.→ Tôi đã thay đổi phông chữ để tài liệu trông đẹp hơn.
Đồng nghĩa
typefacescript
Collocations
font sizefont style
🎯 IELTS: Chọn phông chữ dễ đọc trong bài viết.
Phông chữ ảnh hưởng đến cách nhìn tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...