Kho từ › sharing

sharing

A2 danh từ
chia sẻ
UK /ˈʃɛrɪŋ/ · US /ˈʃɛrɪŋ/
The act of giving something to others.
Sharing is caring.
→ Chia sẻ là quan tâm.
Sharing is important for building strong relationships.→ Chia sẻ rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ vững mạnh.
Đồng nghĩa
distributiondivision
Collocations
sharing informationsharing resourcessharing experiences
🎯 IELTS: Nói về 'sharing' để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Chia sẻ giúp tăng cường sự kết nối giữa mọi người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...