Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10728

sharing

//

* danh từ
  • sự phân chia, sự phân bổ
    • time sharing:sự phân bổ thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. using or enjoying something jointly with others\nn. having in common\nn. a distribution in shares

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...