sharing
//
* danh từ- sự phân chia, sự phân bổ
- time sharing:sự phân bổ thời gian
Định nghĩa tiếng Anh
n. using or enjoying something jointly with others\nn. having in common\nn. a distribution in shares
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. using or enjoying something jointly with others\nn. having in common\nn. a distribution in shares
Đang tải...