Kho từ › officials

officials

A2 danh từ
cán bộ
UK /əˈfɪʃəlz/ · US /əˈfɪʃəlz/
People who hold a position of authority.
The officials announced the results.
→ Các cán bộ đã công bố kết quả.
The officials announced the new policy.→ Các cán bộ đã công bố chính sách mới.
Đồng nghĩa
authoritiesadministrators
Collocations
government officialsofficials in charge
🎯 IELTS: Dùng 'officials' khi nói về chính phủ hoặc tổ chức.
Cán bộ có trách nhiệm trong việc ra quyết định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...