Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“officials” là số nhiều của official — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #526

official

/ə'fiʃəl/

tính từ

  • (thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
  • chính thức
    • an official statement: lời tuyên bố chính thức
  • trịnh trọng, theo nghi thức
  • (y học) để làm thuốc, dùng làm thuốc

danh từ

  • viên chức, công chức
  • (tôn giáo) uỷ viên tài phán của giáo hội ((thường) official principal)
Biến thể từ officials số nhiều
Trái nghĩa unofficialinformal
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who holds or is invested with an office\nn. someone who administers the rules of a game or sport\na. having official authority or sanction\na. of or relating to an office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...