toward
Nghĩa
Định nghĩa · In the direction of something or someone.
“She walked toward the park.”Cô ấy đi về phía công viên.
“She walked toward the exit.”Cô ấy đi về phía lối ra.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hành động di chuyển.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hướng đi.