Kho từ › won

won

A2 động từ
đã thắng
UK /wʌn/ · US /wʌn/
to have achieved victory in a competition.
They won the game.
→ Họ đã thắng trận đấu.
They won the championship last year.→ Họ đã thắng giải vô địch năm ngoái.
Đồng nghĩa
triumphedsucceeded
Collocations
won a prizewon the game
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện thành tích trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao và cuộc thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...