triumph
/'traiəmf/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4638
“triumphed” là quá khứ của triumph — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiến thắng
danh từ
“Their victory was a triumph for the entire team.”Chiến thắng của họ là một thành công cho toàn đội.
Biến thể từ
triumphs số nhiều
triumphed quá khứ
triumphed quá khứ phân từ
triumphing hiện tại phân từ
triumphs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triumph
/'traiəmf/
danh từ
- chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
- niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
- great was his triumph on hearing...: nó rất hân hoan khi được tin...
- (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng
nội động từ
- chiến thắng, giành thắng lợi lớn
- to triumph over the enemy: chiến thắng kẻ thù
- vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the exultation of victory