slightly
/ˈslaɪtli/ A2
Nghĩa
hơi
trạng từ
Định nghĩa · A little bit; not much.
“It is slightly cold today.”Hôm nay hơi lạnh.
“He smiled slightly.”Anh ấy mỉm cười nhẹ.
Cụm hay dùng
slightly differentslightly better
Họ từ
slight (adj.)
Cấu tạoTừ 'slightly' được hình thành từ 'slight' với hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để làm rõ sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Không dùng với nghĩa phủ định mạnh.