Kho từ › slightly

slightly

A2 trạng từ
hơi
UK /ˈslaɪtli/ · US /ˈslaɪtli/
A little bit; not much.
It is slightly cold today.
→ Hôm nay hơi lạnh.
He smiled slightly.→ Anh ấy mỉm cười nhẹ.
Cấu tạo
Từ 'slightly' được hình thành từ 'slight' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
a littlesomewhat
Collocations
slightly differentslightly better
Họ từ
slight (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để làm rõ sự khác biệt trong IELTS.
Không dùng với nghĩa phủ định mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...