EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lingerie
lingerie
A2
danh từ
đồ lót nữ
UK /ˌlɑːnʒəˈreɪ/
·
US /ˌlɑːnʒəˈreɪ/
Women's undergarments, often stylish and delicate.
She bought some new lingerie.
→ Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.
She bought new lingerie for her anniversary.
→ Cô ấy đã mua đồ lót mới cho kỷ niệm ngày cưới.
Đồng nghĩa
undergarments
intimates
Collocations
silk lingerie
lace lingerie
🎯
IELTS:
Có thể dùng 'lingerie' để mô tả thời trang trong Speaking.
Đồ lót nữ thường rất đa dạng về kiểu dáng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...