Kho từ › lingerie

lingerie

A2 danh từ
đồ lót nữ
UK /ˌlɑːnʒəˈreɪ/ · US /ˌlɑːnʒəˈreɪ/
Women's undergarments, often stylish and delicate.
She bought some new lingerie.
→ Cô ấy đã mua một số đồ lót mới.
She bought new lingerie for her anniversary.→ Cô ấy đã mua đồ lót mới cho kỷ niệm ngày cưới.
Đồng nghĩa
undergarmentsintimates
Collocations
silk lingerielace lingerie
🎯 IELTS: Có thể dùng 'lingerie' để mô tả thời trang trong Speaking.
Đồ lót nữ thường rất đa dạng về kiểu dáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...