Kho từ › calling

calling

A2 danh từ
sự gọi
UK /ˈkɔːlɪŋ/ · US /ˈkɔːlɪŋ/
An act of calling someone or something.
I have a calling to help others.
→ Tôi có một sự gọi để giúp đỡ người khác.
Her calling to help others was evident.→ Sự gọi của cô ấy để giúp đỡ người khác rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
summonsinvitation
Collocations
calling for helpcalling attention
🎯 IELTS: Sử dụng 'calling' để thể hiện đam mê trong IELTS.
Sự gọi có thể mang ý nghĩa sâu sắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...