EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› comics
comics
A2
danh từ
truyện tranh
UK /ˈkɑːmɪks/
·
US /ˈkɑːmɪks/
Stories told through drawings and text, often humorous.
I enjoy reading comics.
→ Tôi thích đọc truyện tranh.
I enjoy reading comics on weekends.
→ Tôi thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
graphic novels
manga
Collocations
comic strip
comic book
comic relief
🎯
IELTS:
Dùng 'comics' để nói về văn hóa giải trí trong IELTS.
Truyện tranh có thể có nhiều thể loại khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...