Kho từ › comics

comics

A2 danh từ
truyện tranh
UK /ˈkɑːmɪks/ · US /ˈkɑːmɪks/
Stories told through drawings and text, often humorous.
I enjoy reading comics.
→ Tôi thích đọc truyện tranh.
I enjoy reading comics on weekends.→ Tôi thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
graphic novelsmanga
Collocations
comic stripcomic bookcomic relief
🎯 IELTS: Dùng 'comics' để nói về văn hóa giải trí trong IELTS.
Truyện tranh có thể có nhiều thể loại khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...