Kho từ › houses

houses

A2 danh từ
nhà
UK /ˈhaʊzɪz/ · US /ˈhaʊzɪz/
Buildings where people live.
The houses in my neighborhood are beautiful.
→ Các ngôi nhà trong khu phố của tôi rất đẹp.
The houses in this area are very old.→ Những ngôi nhà trong khu vực này rất cũ.
Cấu tạo
Từ 'houses' là số nhiều của 'house'.
Đồng nghĩa
homesdwellings
Collocations
family housesdetached houses
🎯 IELTS: Mô tả nhà ở trong IELTS Speaking để thể hiện sự đa dạng.
Dùng để chỉ nơi ở của con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...