EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,047
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "
homes
". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
homestead
danh từ: nhà cửa vườn tược
homesick
tính từ: nhớ nhà, nhớ quê hương
homespun
tính từ: xe ở nhà (sợi)
homesteader
người sống trên đất nhà nước cấp
homesickness
danh từ: nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương
homestretch
giai đoạn cuối (của một dự án)
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...