EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› breaking
breaking
A2
động từ
phá vỡ
UK /ˈbreɪkɪŋ/
·
US /ˈbreɪkɪŋ/
To break something into pieces or disrupt.
He is breaking the chocolate into pieces.
→ Anh ấy đang phá vỡ sô cô la thành từng miếng.
They are breaking the old building down.
→ Họ đang phá vỡ tòa nhà cũ.
Đồng nghĩa
shatter
destroy
Collocations
breaking news
breaking point
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự kiện quan trọng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...