Kho từ › ultimate

ultimate

A2 tính từ
cuối cùng
UK /ˈʌltɪmət/ · US /ˈʌltɪmət/
The final or most important point.
This is the ultimate goal of our project.
→ Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
This is the ultimate goal of our project.→ Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
Đồng nghĩa
finalsupreme
Trái nghĩa
initialleast
Collocations
ultimate decisionultimate experience
🎯 IELTS: Sử dụng 'ultimate' để thể hiện ý chính trong Writing.
Dùng 'ultimate' để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...