Kho từ › displayed

displayed

A2 động từ
trưng bày
UK /dɪˈspleɪd/ · US /dɪˈspleɪd/
To show something publicly.
The artwork is displayed in the gallery.
→ Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng triển lãm.
The artwork was displayed in the gallery.→ Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong phòng triển lãm.
Đồng nghĩa
exhibitedshown
Collocations
displayed prominentlydisplayed artwork
🎯 IELTS: Dùng 'displayed' để mô tả sự kiện trong Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...