display
“displayed” là quá khứ phân từ của display — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The museum displays ancient artifacts.”Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
display
/dis'plei/
danh từ
- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
- to make a display of: phô bày, trưng bày
- sự phô trương, sự khoe khoang
- sự biểu lộ, sự để lộ ra
- (ngành in) sự sắp chữ nổi bật
ngoại động từ
- bày ra, phô bày, trưng bày
- phô trương, khoe khoang (kiến thức...)
- biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)
- (ngành in) sắp (chữ) nổi bật
Định nghĩa tiếng Anh
n. something intended to communicate a particular impression n. something shown to the public n. a visual representation of something n. behavior that makes your feelings public