EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› spent
spent
A2
động từ
chi tiêu, tiêu tốn
UK /spɛnt/
·
US /spɛnt/
To use money to buy something or pay for something.
I spent my money on books.
→ Tôi đã chi tiêu tiền của mình cho sách.
Cô ấy đã chi tiêu nhiều tiền cho quần áo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
expend
disburse
Collocations
spend money
spend time
spend wisely
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về chi tiêu trong cuộc sống.
Có thể dùng cho thời gian và tiền bạc.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...