Kho từ › spent

spent

A2 động từ
chi tiêu, tiêu tốn
UK /spɛnt/ · US /spɛnt/
To use money to buy something or pay for something.
I spent my money on books.
→ Tôi đã chi tiêu tiền của mình cho sách.
Cô ấy đã chi tiêu nhiều tiền cho quần áo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
expenddisburse
Collocations
spend moneyspend timespend wisely
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi tiêu trong cuộc sống.
Có thể dùng cho thời gian và tiền bạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...