| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//spɛnt//
|
động từ |
chi tiêu, tiêu tốn
I spent my money on books.
Tôi đã chi tiêu tiền của mình cho sách.
|
— |
|
//pərˈfɔːrmd//
|
động từ |
thực hiện
She performed well in the competition.
Cô ấy đã thực hiện tốt trong cuộc thi.
|
— |
|
//ɪkˈstriːm//
|
tính từ |
cực kỳ
He has extreme views on the topic.
Anh ấy có những quan điểm cực kỳ về chủ đề này.
|
— |
|
//ˈsæmplz//
|
danh từ |
mẫu
We collected samples for testing.
Chúng tôi đã thu thập các mẫu để kiểm tra.
|
— |
|
//ˈdeɪvɪs//
|
danh từ |
họ Davis
Davis is a common surname.
Davis là một họ phổ biến.
|
— |
|
//ˈdænjəl//
|
danh từ |
tên Daniel
Daniel is my brother's name.
Daniel là tên của anh trai tôi.
|
— |
|
//bɑrz//
|
danh từ |
các thanh
The bars of chocolate are delicious.
Các thanh sô cô la rất ngon.
|
— |
|
//rɪˈvjuːd//
|
động từ |
xem xét
The report was reviewed by the manager.
Báo cáo đã được quản lý xem xét.
|
— |
|
//roʊ//
|
danh từ |
hàng
There is a row of trees in the park.
Có một hàng cây trong công viên.
|
— |
|
//ɔz//
|
danh từ |
đơn vị ounce
I need 8 oz of water.
Tôi cần 8 ounce nước.
|
— |
|
//ˈfɔːrkæst//
|
danh từ |
dự báo
The weather forecast says it will rain tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa vào ngày mai.
|
— |
|
//rɪˈmuːvd//
|
động từ |
đã loại bỏ
He removed the old furniture from the room.
Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi phòng.
|
— |
|
//hɛlps//
|
động từ |
giúp đỡ
She helps her brother with his homework.
Cô ấy giúp em trai làm bài tập về nhà.
|
— |
|
//ˈsɪŋɡəlz//
|
danh từ |
bài hát đơn
He has released three singles this year.
Anh ấy đã phát hành ba bài hát đơn trong năm nay.
|
— |
|
//ədˈmɪnɪstreɪtər//
|
danh từ |
người quản lý
The administrator manages the office.
Người quản lý điều hành văn phòng.
|
— |
|
//ˈsaɪkl//
|
danh từ |
chu trình
The water cycle is important for the environment.
Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.
|
— |
|
//əˈmaʊnts//
|
danh từ |
số lượng
The amounts of food were enough for everyone.
Số lượng thực phẩm đủ cho mọi người.
|
— |
|
//ˈækjərəsi//
|
danh từ |
độ chính xác
The accuracy of the test results is very high.
Độ chính xác của kết quả kiểm tra rất cao.
|
— |
|
//ˈduːəl//
|
tính từ |
kép
She has dual citizenship in two countries.
Cô ấy có quốc tịch kép ở hai nước.
|
— |
|
//raɪz//
|
động từ |
tăng lên
The sun will rise in the morning.
Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.
|
— |
|
//juː ɛs di//
|
danh từ |
đô la Mỹ
The price is 50 USD.
Giá là 50 đô la Mỹ.
|
— |
|
//ɛm dʒi//
|
danh từ |
miligram
Take 500 mg of this medicine.
Uống 500 miligram thuốc này.
|
— |
|
//bɜːrd//
|
danh từ |
chim
The bird is singing in the tree.
Con chim đang hót trên cây.
|
— |
|
//ˈfɑːrməsi//
|
danh từ |
nhà thuốc
I need to go to the pharmacy to buy some medicine.
Tôi cần đến nhà thuốc để mua thuốc.
|
— |
|
//brəˈzɪl//
|
danh từ |
B ra z i l
Brazil is famous for its carnival.
Brazil nổi tiếng với lễ hội hóa trang.
|
— |
|
//kriˈeɪʃən//
|
danh từ |
sự sáng tạo
The creation of the new park took two years.
Sự sáng tạo của công viên mới mất hai năm.
|
— |
|
//ˈstætɪk//
|
tính từ |
tĩnh
The static electricity made my hair stand up.
Điện tĩnh làm tóc tôi dựng đứng.
|
— |
|
//siːn//
|
danh từ |
cảnh
The scene in the movie was beautiful.
Cảnh trong bộ phim rất đẹp.
|
— |
|
//ˈhʌntər//
|
danh từ |
thợ săn
The hunter tracked the deer in the forest.
Thợ săn theo dấu con hươu trong rừng.
|
— |
|
//əˈdrɛsɪz//
|
danh từ |
địa chỉ
Please write your addresses on the form.
Vui lòng ghi địa chỉ của bạn vào mẫu.
|
— |
|
//ˈleɪdi//
|
danh từ |
quý bà
The lady is wearing a beautiful dress.
Quý bà đang mặc một chiếc váy đẹp.
|
— |
|
//ˈkrɪstl//
|
danh từ |
kristal
She has a crystal vase on her table.
Cô ấy có một chiếc bình kristal trên bàn.
|
— |
|
//ˈfeɪməs//
|
tính từ |
nổi tiếng
He is a famous actor.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈraɪtər//
|
danh từ |
nhà văn
The writer published a new book.
Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.
|
— |
|
//ˈtʃɛr.mən//
|
danh từ |
chủ tịch
The chairman called the meeting to order.
Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.
|
— |
|
//ˈvaɪələns//
|
danh từ |
bạo lực
The movie contains scenes of violence.
Bộ phim có những cảnh bạo lực.
|
— |
|
//fænz//
|
danh từ |
người hâm mộ
The fans cheered for their team.
Người hâm mộ đã cổ vũ cho đội của họ.
|
— |
|
//ˌoʊkləˈhoʊmə//
|
danh từ |
Oklahoma
Oklahoma is known for its tornadoes.
Oklahoma nổi tiếng với những cơn lốc xoáy.
|
— |
|
//ˈspiːkərz//
|
danh từ |
loa
The speakers are very loud.
Các loa rất to.
|
— |
|
//əˈkædəmi//
|
danh từ |
học viện
She studies at an art academy.
Cô ấy học tại một học viện nghệ thuật.
|
— |
|
//daɪˈnæmɪk//
|
tính từ |
động, năng động
She has a dynamic personality.
Cô ấy có một tính cách năng động.
|
— |
|
//ˈdʒɛndər//
|
danh từ |
giới tính
What is your gender?
Giới tính của bạn là gì?
|
— |
|
//ˈpɜːrmənənt//
|
tính từ |
vĩnh viễn
He found a permanent job.
Anh ấy đã tìm được một công việc vĩnh viễn.
|
— |
|
//ˈæɡrɪˌkʌltʃər//
|
danh từ |
nông nghiệp
Agriculture is important for the economy.
Nông nghiệp rất quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//dɛl//
|
danh từ |
thung lũng nhỏ
The dell was filled with flowers.
Thung lũng nhỏ đầy hoa.
|
— |
|
//ˈkliːnɪŋ//
|
danh từ |
dọn dẹp
I am cleaning my room.
Tôi đang dọn dẹp phòng của mình.
|
— |
|
//ˈkɒnstɪtjuːts//
|
động từ |
cấu thành
Water constitutes most of our body.
Nước cấu thành phần lớn cơ thể chúng ta.
|
— |
|
//pɔːrtˈfoʊlioʊ//
|
danh từ |
hồ sơ
He showed his portfolio to the client.
Anh ấy đã cho khách hàng xem hồ sơ của mình.
|
— |
|
//ˈpræktɪkəl//
|
tính từ |
thực tế
This is a practical solution.
Đây là một giải pháp thực tế.
|
— |
|
//dɪˈlɪvərd//
|
động từ |
giao hàng
The package was delivered yesterday.
Gói hàng đã được giao hôm qua.
|
— |
|
//kəˈlɛktəblz//
|
danh từ |
đồ sưu tầm
He has many collectibles at home.
Anh ấy có nhiều đồ sưu tầm ở nhà.
|
— |
|
//ˈɪnfrəˌstrʌktʃər//
|
danh từ |
hạ tầng
The city needs better infrastructure.
Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
|
— |
|
//ɪkˈskluːsɪv//
|
tính từ |
độc quyền
This is an exclusive club.
Đây là một câu lạc bộ độc quyền.
|
— |
|
//siːt//
|
danh từ |
chỗ ngồi
Please take a seat.
Xin vui lòng ngồi xuống.
|
— |
|
//kənˈsɜːrnz//
|
danh từ |
mối quan tâm
She has concerns about the project.
Cô ấy có những mối quan tâm về dự án.
|
— |
|
//ˈvɛndər//
|
danh từ |
nhà cung cấp
The vendor sells fresh fruits.
Nhà cung cấp bán trái cây tươi.
|
— |
|
//əˈrɪdʒɪnəli//
|
trạng từ |
ban đầu
Originally, I am from Hanoi.
Ban đầu, tôi đến từ Hà Nội.
|
— |
|
//ˈɪntɛl//
|
danh từ |
thông tin
We need more intel on this.
Chúng ta cần thêm thông tin về điều này.
|
— |
|
//juːˈtɪlɪtiz//
|
danh từ |
dịch vụ công
Utilities are important for daily life.
Dịch vụ công rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
//fɪˈlɒsəfi//
|
danh từ |
triết học
He studies philosophy at university.
Anh ấy học triết học tại đại học.
|
— |
|
//ˌrɛɡjʊˈleɪʃən//
|
danh từ |
quy định
There are new regulations for safety.
Có những quy định mới về an toàn.
|
— |
|
//ˈɔːfɪsərz//
|
danh từ |
cán bộ
The officers are here to help.
Các cán bộ ở đây để giúp đỡ.
|
— |
|
//rɪˈdʌkʃən//
|
danh từ |
giảm bớt
There was a reduction in prices.
Có sự giảm bớt giá cả.
|
— |
|
//eɪm//
|
động từ |
nhắm đến
I aim to finish my homework.
Tôi nhắm đến việc hoàn thành bài tập về nhà.
|
— |
|
//bɪdz//
|
danh từ |
đề xuất
He made several bids for the project.
Anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất cho dự án.
|
— |
|
//rɪˈfɜːrd//
|
động từ |
đề cập
She referred to the book for help.
Cô ấy đã đề cập đến cuốn sách để được giúp đỡ.
|
— |
|
//səˈpɔːrts//
|
động từ |
hỗ trợ
He supports his family.
Anh ấy hỗ trợ gia đình mình.
|
— |
|
//njuːˈtrɪʃən//
|
danh từ |
dinh dưỡng
Nutrition is important for health.
Dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
//rɪˈkɔːrdɪŋ//
|
danh từ |
ghi âm
I made a recording of the song.
Tôi đã ghi âm bài hát.
|
— |
|
//ˈriːdʒənz//
|
danh từ |
khu vực
There are many regions in the country.
Có nhiều khu vực trong đất nước.
|
— |
|
//ˈdʒuː.njər//
|
tính từ |
trẻ hơn, cấp dưới
He is a junior student.
Anh ấy là sinh viên năm dưới.
|
— |
|
//toʊl//
|
danh từ |
phí qua đường
You have to pay a toll to cross the bridge.
Bạn phải trả phí qua cầu.
|
— |
|
//lɛs//
|
giới từ |
ít hơn
She has less money than him.
Cô ấy có ít tiền hơn anh ta.
|
— |
|
//keɪp//
|
danh từ |
mũ trùm
He wore a red cape.
Anh ấy mặc một chiếc mũ trùm đỏ.
|
— |
|
//æn//
|
danh từ |
tên riêng
Ann is my friend.
Ann là bạn của tôi.
|
— |
|
//rɪŋz//
|
danh từ |
nhẫn
She has two rings on her fingers.
Cô ấy có hai chiếc nhẫn trên tay.
|
— |
|
//ˈmiː.nɪŋ//
|
danh từ |
ý nghĩa
What is the meaning of this word?
Ý nghĩa của từ này là gì?
|
— |
|
//tɪp//
|
danh từ |
mẹo, đầu
Here is a tip for you.
Đây là một mẹo cho bạn.
|
— |
|
//ˈsɛk.ən.dəri//
|
tính từ |
thứ cấp
She goes to a secondary school.
Cô ấy học ở trường trung học.
|
— |
|
//maɪn//
|
đại từ sở hữu |
của tôi
This book is mine.
Cuốn sách này là của tôi.
|
— |
|
//ˈleɪ.diz//
|
danh từ |
quý cô
Ladies and gentlemen, welcome!
Quý cô và quý ông, chào mừng!
|
— |
|
//ˈhɛn.ri//
|
danh từ |
tên riêng
Henry is a common name.
Henry là một cái tên phổ biến.
|
— |
|
//əˈnaʊnst//
|
động từ |
thông báo
They announced the winner.
Họ đã thông báo người chiến thắng.
|
— |
|
//ɡɛs//
|
động từ |
đoán
Can you guess the answer?
Bạn có thể đoán câu trả lời không?
|
— |
|
//əˈɡriːd//
|
động từ |
đồng ý
They agreed to meet at noon.
Họ đã đồng ý gặp nhau vào buổi trưa.
|
— |
|
//prɪˈvɛn.ʃən//
|
danh từ |
sự ngăn ngừa
Prevention is better than cure.
Ngăn ngừa thì tốt hơn chữa trị.
|
— |
|
//huːm//
|
đại từ |
ai, người mà
To whom did you give the book?
Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?
|
— |
|
//skiː//
|
động từ |
trượt tuyết
I love to ski in winter.
Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.
|
— |
|
//mæθ//
|
danh từ |
toán học
Math is my favorite subject.
Toán học là môn học tôi thích nhất.
|
— |
|
//ˈɪm.pɔːrt//
|
động từ |
nhập khẩu
We import fruits from other countries.
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ các nước khác.
|
— |
|
//ˈpoʊstɪŋ//
|
danh từ |
đăng tải
I made a posting on social media.
Tôi đã đăng một bài trên mạng xã hội.
|
— |
|
//ˈprɛz.əns//
|
danh từ |
sự hiện diện
Her presence makes me happy.
Sự hiện diện của cô ấy làm tôi hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈɪn.stənt//
|
tính từ |
ngay lập tức
I need an instant answer.
Tôi cần một câu trả lời ngay lập tức.
|
— |
|
//ˈmɛn.ʃənd//
|
động từ |
đề cập
She mentioned her plans.
Cô ấy đã đề cập đến kế hoạch của mình.
|
— |
|
//ˌɔː.təˈmæt.ɪk//
|
tính từ |
tự động
The door opens automatically.
Cửa tự động mở.
|
— |
|
//ˈhɛlθ.kɛr//
|
danh từ |
chăm sóc sức khỏe
Healthcare is important for everyone.
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.
|
— |
|
//ˈvjuː.ɪŋ//
|
danh từ |
xem
We had a viewing of the house.
Chúng tôi đã có một buổi xem nhà.
|
— |
|
//meɪnˈteɪnd//
|
động từ |
duy trì
The garden is well maintained.
Khu vườn được duy trì tốt.
|
— |
|
//tʃ//
|
âm vị |
âm 'ch'
The sound 'ch' is in the word 'chocolate'.
Âm 'ch' có trong từ 'sô cô la'.
|
— |
|
//ɪnˈkriː.sɪŋ//
|
tính từ |
tăng lên
The temperature is increasing.
Nhiệt độ đang tăng lên.
|
— |
Đang tải...