Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 12

ID 240840
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//spɛnt//
động từ
chi tiêu, tiêu tốn
I spent my money on books.
Tôi đã chi tiêu tiền của mình cho sách.
//pərˈfɔːrmd//
động từ
thực hiện
She performed well in the competition.
Cô ấy đã thực hiện tốt trong cuộc thi.
//ɪkˈstriːm//
tính từ
cực kỳ
He has extreme views on the topic.
Anh ấy có những quan điểm cực kỳ về chủ đề này.
//ˈsæmplz//
danh từ
mẫu
We collected samples for testing.
Chúng tôi đã thu thập các mẫu để kiểm tra.
//ˈdeɪvɪs//
danh từ
họ Davis
Davis is a common surname.
Davis là một họ phổ biến.
//ˈdænjəl//
danh từ
tên Daniel
Daniel is my brother's name.
Daniel là tên của anh trai tôi.
//bɑrz//
danh từ
các thanh
The bars of chocolate are delicious.
Các thanh sô cô la rất ngon.
//rɪˈvjuːd//
động từ
xem xét
The report was reviewed by the manager.
Báo cáo đã được quản lý xem xét.
//roʊ//
danh từ
hàng
There is a row of trees in the park.
Có một hàng cây trong công viên.
//ɔz//
danh từ
đơn vị ounce
I need 8 oz of water.
Tôi cần 8 ounce nước.
//ˈfɔːrkæst//
danh từ
dự báo
The weather forecast says it will rain tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa vào ngày mai.
//rɪˈmuːvd//
động từ
đã loại bỏ
He removed the old furniture from the room.
Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi phòng.
//hɛlps//
động từ
giúp đỡ
She helps her brother with his homework.
Cô ấy giúp em trai làm bài tập về nhà.
//ˈsɪŋɡəlz//
danh từ
bài hát đơn
He has released three singles this year.
Anh ấy đã phát hành ba bài hát đơn trong năm nay.
//ədˈmɪnɪstreɪtər//
danh từ
người quản lý
The administrator manages the office.
Người quản lý điều hành văn phòng.
//ˈsaɪkl//
danh từ
chu trình
The water cycle is important for the environment.
Chu trình nước rất quan trọng cho môi trường.
//əˈmaʊnts//
danh từ
số lượng
The amounts of food were enough for everyone.
Số lượng thực phẩm đủ cho mọi người.
//ˈækjərəsi//
danh từ
độ chính xác
The accuracy of the test results is very high.
Độ chính xác của kết quả kiểm tra rất cao.
//ˈduːəl//
tính từ
kép
She has dual citizenship in two countries.
Cô ấy có quốc tịch kép ở hai nước.
//raɪz//
động từ
tăng lên
The sun will rise in the morning.
Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.
//juː ɛs di//
danh từ
đô la Mỹ
The price is 50 USD.
Giá là 50 đô la Mỹ.
//ɛm dʒi//
danh từ
miligram
Take 500 mg of this medicine.
Uống 500 miligram thuốc này.
//bɜːrd//
danh từ
chim
The bird is singing in the tree.
Con chim đang hót trên cây.
//ˈfɑːrməsi//
danh từ
nhà thuốc
I need to go to the pharmacy to buy some medicine.
Tôi cần đến nhà thuốc để mua thuốc.
//brəˈzɪl//
danh từ
B ra z i l
Brazil is famous for its carnival.
Brazil nổi tiếng với lễ hội hóa trang.
//kriˈeɪʃən//
danh từ
sự sáng tạo
The creation of the new park took two years.
Sự sáng tạo của công viên mới mất hai năm.
//ˈstætɪk//
tính từ
tĩnh
The static electricity made my hair stand up.
Điện tĩnh làm tóc tôi dựng đứng.
//siːn//
danh từ
cảnh
The scene in the movie was beautiful.
Cảnh trong bộ phim rất đẹp.
//ˈhʌntər//
danh từ
thợ săn
The hunter tracked the deer in the forest.
Thợ săn theo dấu con hươu trong rừng.
//əˈdrɛsɪz//
danh từ
địa chỉ
Please write your addresses on the form.
Vui lòng ghi địa chỉ của bạn vào mẫu.
//ˈleɪdi//
danh từ
quý bà
The lady is wearing a beautiful dress.
Quý bà đang mặc một chiếc váy đẹp.
//ˈkrɪstl//
danh từ
kristal
She has a crystal vase on her table.
Cô ấy có một chiếc bình kristal trên bàn.
//ˈfeɪməs//
tính từ
nổi tiếng
He is a famous actor.
Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.
//ˈraɪtər//
danh từ
nhà văn
The writer published a new book.
Nhà văn đã xuất bản một cuốn sách mới.
//ˈtʃɛr.mən//
danh từ
chủ tịch
The chairman called the meeting to order.
Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp.
//ˈvaɪələns//
danh từ
bạo lực
The movie contains scenes of violence.
Bộ phim có những cảnh bạo lực.
//fænz//
danh từ
người hâm mộ
The fans cheered for their team.
Người hâm mộ đã cổ vũ cho đội của họ.
//ˌoʊkləˈhoʊmə//
danh từ
Oklahoma
Oklahoma is known for its tornadoes.
Oklahoma nổi tiếng với những cơn lốc xoáy.
//ˈspiːkərz//
danh từ
loa
The speakers are very loud.
Các loa rất to.
//əˈkædəmi//
danh từ
học viện
She studies at an art academy.
Cô ấy học tại một học viện nghệ thuật.
//daɪˈnæmɪk//
tính từ
động, năng động
She has a dynamic personality.
Cô ấy có một tính cách năng động.
//ˈdʒɛndər//
danh từ
giới tính
What is your gender?
Giới tính của bạn là gì?
//ˈpɜːrmənənt//
tính từ
vĩnh viễn
He found a permanent job.
Anh ấy đã tìm được một công việc vĩnh viễn.
//ˈæɡrɪˌkʌltʃər//
danh từ
nông nghiệp
Agriculture is important for the economy.
Nông nghiệp rất quan trọng cho nền kinh tế.
//dɛl//
danh từ
thung lũng nhỏ
The dell was filled with flowers.
Thung lũng nhỏ đầy hoa.
//ˈkliːnɪŋ//
danh từ
dọn dẹp
I am cleaning my room.
Tôi đang dọn dẹp phòng của mình.
//ˈkɒnstɪtjuːts//
động từ
cấu thành
Water constitutes most of our body.
Nước cấu thành phần lớn cơ thể chúng ta.
//pɔːrtˈfoʊlioʊ//
danh từ
hồ sơ
He showed his portfolio to the client.
Anh ấy đã cho khách hàng xem hồ sơ của mình.
//ˈpræktɪkəl//
tính từ
thực tế
This is a practical solution.
Đây là một giải pháp thực tế.
//dɪˈlɪvərd//
động từ
giao hàng
The package was delivered yesterday.
Gói hàng đã được giao hôm qua.
//kəˈlɛktəblz//
danh từ
đồ sưu tầm
He has many collectibles at home.
Anh ấy có nhiều đồ sưu tầm ở nhà.
//ˈɪnfrəˌstrʌktʃər//
danh từ
hạ tầng
The city needs better infrastructure.
Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
//ɪkˈskluːsɪv//
tính từ
độc quyền
This is an exclusive club.
Đây là một câu lạc bộ độc quyền.
//siːt//
danh từ
chỗ ngồi
Please take a seat.
Xin vui lòng ngồi xuống.
//kənˈsɜːrnz//
danh từ
mối quan tâm
She has concerns about the project.
Cô ấy có những mối quan tâm về dự án.
//ˈvɛndər//
danh từ
nhà cung cấp
The vendor sells fresh fruits.
Nhà cung cấp bán trái cây tươi.
//əˈrɪdʒɪnəli//
trạng từ
ban đầu
Originally, I am from Hanoi.
Ban đầu, tôi đến từ Hà Nội.
//ˈɪntɛl//
danh từ
thông tin
We need more intel on this.
Chúng ta cần thêm thông tin về điều này.
//juːˈtɪlɪtiz//
danh từ
dịch vụ công
Utilities are important for daily life.
Dịch vụ công rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
//fɪˈlɒsəfi//
danh từ
triết học
He studies philosophy at university.
Anh ấy học triết học tại đại học.
//ˌrɛɡjʊˈleɪʃən//
danh từ
quy định
There are new regulations for safety.
Có những quy định mới về an toàn.
//ˈɔːfɪsərz//
danh từ
cán bộ
The officers are here to help.
Các cán bộ ở đây để giúp đỡ.
//rɪˈdʌkʃən//
danh từ
giảm bớt
There was a reduction in prices.
Có sự giảm bớt giá cả.
//eɪm//
động từ
nhắm đến
I aim to finish my homework.
Tôi nhắm đến việc hoàn thành bài tập về nhà.
//bɪdz//
danh từ
đề xuất
He made several bids for the project.
Anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất cho dự án.
//rɪˈfɜːrd//
động từ
đề cập
She referred to the book for help.
Cô ấy đã đề cập đến cuốn sách để được giúp đỡ.
//səˈpɔːrts//
động từ
hỗ trợ
He supports his family.
Anh ấy hỗ trợ gia đình mình.
//njuːˈtrɪʃən//
danh từ
dinh dưỡng
Nutrition is important for health.
Dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.
//rɪˈkɔːrdɪŋ//
danh từ
ghi âm
I made a recording of the song.
Tôi đã ghi âm bài hát.
//ˈriːdʒənz//
danh từ
khu vực
There are many regions in the country.
Có nhiều khu vực trong đất nước.
//ˈdʒuː.njər//
tính từ
trẻ hơn, cấp dưới
He is a junior student.
Anh ấy là sinh viên năm dưới.
//toʊl//
danh từ
phí qua đường
You have to pay a toll to cross the bridge.
Bạn phải trả phí qua cầu.
//lɛs//
giới từ
ít hơn
She has less money than him.
Cô ấy có ít tiền hơn anh ta.
//keɪp//
danh từ
mũ trùm
He wore a red cape.
Anh ấy mặc một chiếc mũ trùm đỏ.
//æn//
danh từ
tên riêng
Ann is my friend.
Ann là bạn của tôi.
//rɪŋz//
danh từ
nhẫn
She has two rings on her fingers.
Cô ấy có hai chiếc nhẫn trên tay.
//ˈmiː.nɪŋ//
danh từ
ý nghĩa
What is the meaning of this word?
Ý nghĩa của từ này là gì?
//tɪp//
danh từ
mẹo, đầu
Here is a tip for you.
Đây là một mẹo cho bạn.
//ˈsɛk.ən.dəri//
tính từ
thứ cấp
She goes to a secondary school.
Cô ấy học ở trường trung học.
//maɪn//
đại từ sở hữu
của tôi
This book is mine.
Cuốn sách này là của tôi.
//ˈleɪ.diz//
danh từ
quý cô
Ladies and gentlemen, welcome!
Quý cô và quý ông, chào mừng!
//ˈhɛn.ri//
danh từ
tên riêng
Henry is a common name.
Henry là một cái tên phổ biến.
//əˈnaʊnst//
động từ
thông báo
They announced the winner.
Họ đã thông báo người chiến thắng.
//ɡɛs//
động từ
đoán
Can you guess the answer?
Bạn có thể đoán câu trả lời không?
//əˈɡriːd//
động từ
đồng ý
They agreed to meet at noon.
Họ đã đồng ý gặp nhau vào buổi trưa.
//prɪˈvɛn.ʃən//
danh từ
sự ngăn ngừa
Prevention is better than cure.
Ngăn ngừa thì tốt hơn chữa trị.
//huːm//
đại từ
ai, người mà
To whom did you give the book?
Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?
//skiː//
động từ
trượt tuyết
I love to ski in winter.
Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.
//mæθ//
danh từ
toán học
Math is my favorite subject.
Toán học là môn học tôi thích nhất.
//ˈɪm.pɔːrt//
động từ
nhập khẩu
We import fruits from other countries.
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ các nước khác.
//ˈpoʊstɪŋ//
danh từ
đăng tải
I made a posting on social media.
Tôi đã đăng một bài trên mạng xã hội.
//ˈprɛz.əns//
danh từ
sự hiện diện
Her presence makes me happy.
Sự hiện diện của cô ấy làm tôi hạnh phúc.
//ˈɪn.stənt//
tính từ
ngay lập tức
I need an instant answer.
Tôi cần một câu trả lời ngay lập tức.
//ˈmɛn.ʃənd//
động từ
đề cập
She mentioned her plans.
Cô ấy đã đề cập đến kế hoạch của mình.
//ˌɔː.təˈmæt.ɪk//
tính từ
tự động
The door opens automatically.
Cửa tự động mở.
//ˈhɛlθ.kɛr//
danh từ
chăm sóc sức khỏe
Healthcare is important for everyone.
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.
//ˈvjuː.ɪŋ//
danh từ
xem
We had a viewing of the house.
Chúng tôi đã có một buổi xem nhà.
//meɪnˈteɪnd//
động từ
duy trì
The garden is well maintained.
Khu vườn được duy trì tốt.
//tʃ//
âm vị
âm 'ch'
The sound 'ch' is in the word 'chocolate'.
Âm 'ch' có trong từ 'sô cô la'.
//ɪnˈkriː.sɪŋ//
tính từ
tăng lên
The temperature is increasing.
Nhiệt độ đang tăng lên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...