EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› removed
removed
A2
động từ
đã loại bỏ
UK /rɪˈmuːvd/
·
US /rɪˈmuːvd/
to take something away from a place.
He removed the old furniture from the room.
→ Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi phòng.
He removed the old furniture from the room.
→ Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi phòng.
Đồng nghĩa
eliminated
extracted
Collocations
removed from service
removed from office
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng trong sửa chữa hoặc dọn dẹp.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...