Kho từ › removed

removed

A2 động từ
đã loại bỏ
UK /rɪˈmuːvd/ · US /rɪˈmuːvd/
to take something away from a place.
He removed the old furniture from the room.
→ Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi phòng.
He removed the old furniture from the room.→ Anh ấy đã loại bỏ đồ nội thất cũ khỏi phòng.
Đồng nghĩa
eliminatedextracted
Collocations
removed from serviceremoved from office
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng trong sửa chữa hoặc dọn dẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...