Kho từ › Từ vựng B2 · work & employment › unemployed

unemployed

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · work & employment IELTS
thất nghiệp
UK /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ · US /ˌʌnɪmˈplɔɪd/
not having a job, especially one that provides income
Many people are unemployed due to the economic crisis.
→ Nhiều người thất nghiệp do khủng hoảng kinh tế.
He has been unemployed for six months.→ Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.
Đồng nghĩa
joblessout of work
Collocations
unemployed workersunemployed youth
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tình trạng thất nghiệp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tình trạng không có việc làm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...