unemployed
Nghĩa
Định nghĩa · not having a job, especially one that provides income
“Many people are unemployed due to the economic crisis.”Nhiều người thất nghiệp do khủng hoảng kinh tế.
“He has been unemployed for six months.”Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến tình trạng thất nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng không có việc làm.