Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Từ vựng B2 (mở rộng)

106 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  106 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/məʊˈtiːf/
n.
Một yếu tố hoặc chủ đề lặp lại trong nghệ thuật.
The artist uses a floral motif throughout her work.
Nghệ sĩ sử dụng một họa tiết hoa trong toàn bộ tác phẩm của mình.
Chi tiết
Motifs can help convey the message of the artwork.Các họa tiết có thể giúp truyền đạt thông điệp của tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩathemedesign
Cụm hay dùngrecurring motifartistic motif
Họa tiết thường mang nhiều ý nghĩa.
/ɪkˈsprɛʃənɪzəm/
n.
Một phong trào nghệ thuật tập trung vào việc thể hiện trải nghiệm cảm xúc.
Expressionism emphasizes the artist's emotional experience.
Chủ nghĩa biểu hiện nhấn mạnh trải nghiệm cảm xúc của nghệ sĩ.
Chi tiết
Many famous artists were part of the expressionism movement.Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng là một phần của phong trào biểu hiện.
Đồng nghĩaartistic movementstyle
Cụm hay dùngexpressionism artexpressionist painterexpressionist style
Phong trào này rất nổi tiếng trong nghệ thuật hiện đại.
/ˈrɪəlɪzəm/
n.
Một phong trào nghệ thuật nhằm mô tả các chủ đề như chúng là.
Realism focuses on everyday life and ordinary people.
Chủ nghĩa hiện thực tập trung vào cuộc sống hàng ngày và những người bình thường.
Chi tiết
The realist style was popular in the 19th century.Phong cách hiện thực rất phổ biến vào thế kỷ 19.
Đồng nghĩanaturalismliteralism
Cụm hay dùngartistic realismsocial realismliterary realism
Phong trào này rất phổ biến trong nghệ thuật.
/kəˈlɑːʒ/
n.
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách kết hợp các chất liệu và đối tượng khác nhau.
She created a collage using magazine cutouts.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh ghép từ các mảnh cắt trong tạp chí.
Chi tiết
The collage represents various aspects of life.Bức tranh ghép đại diện cho nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Đồng nghĩamosaicassemblage
Cụm hay dùngart collagephoto collagedigital collage
Một hình thức nghệ thuật sáng tạo và độc đáo.
/ˌprɒs.ɪˈkjuː.ʃən/
n.
Quá trình pháp lý nhằm chứng minh ai đó có tội.
The prosecution presented strong evidence against the defendant.
Cơ quan công tố đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo.
Chi tiết
The prosecution argued that the crime was premeditated.Cơ quan công tố lập luận rằng tội ác đã được lên kế hoạch trước.
Đồng nghĩalegal actionlawsuit
Cụm hay dùngcriminal prosecutionfederal prosecution
Họ từprosecuteprosecutor
Cơ quan công tố có vai trò quan trọng trong vụ án.
/ɪmˈprɪz.ən/
v.
Giam giữ ai đó trong tù như một hình phạt.
He was imprisoned for five years for theft.
Anh ấy đã bị giam giữ năm năm vì tội trộm cắp.
Chi tiết
The judge decided to imprison the offender.Thẩm phán quyết định giam giữ kẻ phạm tội.
Đồng nghĩaincarceratedetain
Cụm hay dùngimprison for lifeimprison for a crime
Họ từimprisonment
Từ này thường liên quan đến hình phạt hình sự.
/dɪˈteɪn/
v.
Giữ ai đó trong tình trạng giam giữ, thường là bởi cảnh sát.
They were detained for questioning after the incident.
Họ đã bị giam giữ để thẩm vấn sau sự cố.
Chi tiết
The police had the right to detain the suspect.Cảnh sát có quyền giam giữ nghi phạm.
Đồng nghĩaarresthold
Cụm hay dùngdetain for questioningdetain a suspect
Từ này thường liên quan đến việc giam giữ tạm thời.
/kənˈvɪkt/
v.
Tuyên bố ai đó có tội trong phiên tòa.
He was convicted of murder and sentenced to life.
Anh ấy đã bị kết án vì tội giết người và bị phạt tù chung thân.
Chi tiết
The jury convicted her after a long trial.Bồi thẩm đoàn đã kết án cô ấy sau một phiên tòa dài.
Đồng nghĩafind guiltysentence
Cụm hay dùngconvict someoneconvict of a crime
Họ từconvictionconvicted
Từ này thường được dùng trong bối cảnh hình sự.
/ˈfɔrdʒəri/
n.
hành động làm giả tài liệu hoặc chữ ký
He was arrested for forgery of documents.
Anh ta bị bắt vì làm giả tài liệu.
Chi tiết
Forgery is a serious crime.Làm giả là một tội ác nghiêm trọng.
Đồng nghĩacounterfeitingfalsification
Cụm hay dùngcheck forgerydocument forgery
Thường liên quan đến tài liệu và chữ ký.
/ˈtrɛspəs/
v.
Bước vào đất hoặc tài sản của ai đó mà không có sự cho phép.
He was charged with trespassing on private property.
Anh ta bị buộc tội xâm phạm tài sản riêng.
Chi tiết
Trespass laws vary from state to state.Luật xâm phạm khác nhau tùy theo từng tiểu bang.
Đồng nghĩaintrudeinvade
Cụm hay dùngtrespass noticetrespass laws
Hành vi này có thể dẫn đến án phạt.
/əˈfɛns/
n.
một hành động trái pháp luật hoặc tội phạm
Driving without a license is considered a serious offence.
Lái xe mà không có giấy phép được coi là một tội nghiêm trọng.
Chi tiết
He was charged with a minor offence.Anh ta bị buộc tội vì một hành vi vi phạm nhỏ.
Đồng nghĩacrimeviolation
Cụm hay dùngcommit an offenceserious offenceminor offence
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
/ˈtɛstəˌfaɪ/
v.
cung cấp bằng chứng như một nhân chứng trong tòa án
She was called to testify in the murder trial.
Cô ấy được yêu cầu làm chứng trong phiên tòa giết người.
Chi tiết
He will testify about what he saw that night.Anh ta sẽ làm chứng về những gì anh ta đã thấy đêm đó.
Đồng nghĩawitnessdeclare
Cụm hay dùngtestify in courttestify under oathtestify about
Liên quan đến việc làm chứng trong phiên tòa.
/əˈfɛndər/
n.
một người phạm tội
The offender was sentenced to five years in prison.
Người phạm tội đã bị tuyên án 5 năm tù.
Chi tiết
Many offenders struggle to reintegrate into society after prison.Nhiều người phạm tội gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập xã hội sau khi ra tù.
Đồng nghĩacriminallawbreaker
Cụm hay dùngrepeat offenderfirst-time offenderjuvenile offender
Thường dùng để chỉ những người phạm tội.
/æbˈdʌkʃən/
n.
Hành động đưa ai đó đi bằng vũ lực.
The abduction was reported to the authorities immediately.
Vụ bắt cóc đã được báo cáo cho chính quyền ngay lập tức.
Chi tiết
Abduction cases often make headlines in the news.Các vụ bắt cóc thường gây chú ý trên báo chí.
Đồng nghĩakidnappingsnatching
Cụm hay dùngchild abductionabduction case
Thường dùng để chỉ việc bắt cóc người khác.
/ɪkˈstɔr.ʃən/
n.
Đòi hỏi cái gì đó bằng cách đe dọa hoặc cưỡng ép.
The businessman was a victim of extortion.
Doanh nhân đó là nạn nhân của việc cưỡng đoạt.
Chi tiết
Extortion is a serious crime punishable by law.Cưỡng đoạt là một tội phạm nghiêm trọng bị xử lý theo pháp luật.
Đồng nghĩablackmailcoercion
Cụm hay dùngextortion caseextortion charges
'Extortion' thường liên quan đến việc đe dọa để lấy tiền.
/əˈkwɪt.əl/
n.
Phán quyết rằng một người không có tội.
His acquittal surprised everyone in the courtroom.
Sự trắng án của anh ta khiến mọi người trong phòng xử án ngạc nhiên.
Chi tiết
An acquittal can be appealed by the prosecution.Một bản trắng án có thể bị kháng cáo bởi bên công tố.
Đồng nghĩaexonerationclearance
Cụm hay dùngnot guilty acquittalacquittal verdict
'Acquittal' là kết quả của phiên tòa khi người bị cáo không bị kết án.
/əˈkʌmplɪs/
n.
Người giúp đỡ người khác thực hiện một tội phạm.
He was found guilty as an accomplice to the robbery.
Anh ta bị kết tội là đồng phạm trong vụ cướp.
Chi tiết
The police are looking for the accomplice who escaped.Cảnh sát đang tìm kiếm đồng phạm đã trốn thoát.
Đồng nghĩapartner in crimeaccessory
Cụm hay dùngcriminal accompliceaccomplice in crime
Đồng phạm có thể bị xử lý như người thực hiện tội phạm.
/ˈprɒsɪkjuːtə/
n.
công tố viên
The prosecutor presented strong evidence against the defendant.
Công tố viên đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo.
Chi tiết
The prosecutor argued for a harsh sentence.Công tố viên đã lập luận cho một bản án nặng nề.
Đồng nghĩadistrict attorneypublic prosecutor
Cụm hay dùngsenior prosecutorprosecutor's officeprosecutor's case
Người đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự.
/beɪl/
n.
tiền bảo lãnh
He was released on bail pending his trial.
Anh ta được thả với tiền bảo lãnh chờ phiên tòa.
Chi tiết
Bail can be set at a high amount for serious crimes.Tiền bảo lãnh có thể được định ở mức cao cho các tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩabondsecurity
Cụm hay dùngset bailgrant bailbail amount
Thường liên quan đến việc tạm thả người bị bắt.
/dɪˈtɛn.ʃən/
n.
hành động giữ ai đó trong sự giam giữ
His detention was approved by the judge.
Việc giam giữ của anh ta đã được thẩm phán chấp thuận.
Chi tiết
She was held in detention for several hours.Cô ấy đã bị giam giữ trong vài giờ.
Đồng nghĩacustodyimprisonment
Cụm hay dùngpolice detentiondetention centertemporary detention
Dùng để chỉ sự giam giữ của cảnh sát.
/ˈdʒʊərər/
n.
thành viên bồi thẩm đoàn
Each juror must listen carefully to the evidence.
Mỗi thành viên bồi thẩm đoàn phải lắng nghe cẩn thận các bằng chứng.
Chi tiết
Jurors are responsible for making fair decisions.Các thành viên bồi thẩm đoàn có trách nhiệm đưa ra quyết định công bằng.
Đồng nghĩajury member
Cụm hay dùngjury dutyserve as a juror
Dùng 'juror' để chỉ người tham gia vào bồi thẩm đoàn.
/ˈɑːrsən/
n.
phóng hỏa
The building was destroyed by arson.
Tòa nhà đã bị phá hủy bởi phóng hỏa.
Chi tiết
He was charged with arson after the fire investigation.Anh ta bị buộc tội phóng hỏa sau cuộc điều tra hỏa hoạn.
Đồng nghĩafire-setting
Cụm hay dùngcommit arsonarson investigation
Dùng 'arson' khi nói về việc cố ý gây ra hỏa hoạn.
/ˈkɒntrəˌbænd/
n.
Hàng hóa bị cấm giao dịch hoặc sở hữu.
The police seized a large amount of contraband.
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn hàng hóa bị cấm.
Chi tiết
Contraband can include drugs and weapons.Hàng hóa bị cấm có thể bao gồm ma túy và vũ khí.
Đồng nghĩaillegal goodssmuggled items
Cụm hay dùngcontraband goodscontraband trafficking
Thường liên quan đến việc buôn lậu.
/ˈæl.ɪ.baɪ/
n.
Lời biện minh cho việc ở nơi khác khi tội ác xảy ra.
He provided an alibi for his whereabouts during the crime.
Anh ta đã cung cấp một alibi cho vị trí của mình trong thời gian xảy ra tội ác.
Chi tiết
The alibi was verified by security footage.Alibi đã được xác minh bằng hình ảnh từ camera an ninh.
Đồng nghĩadefenseexcuse
Cụm hay dùngfalse alibisolid alibi
Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.
/ˌrɛtrɪˈbjuːʃən/
n.
Hình phạt được đưa ra như một phản ứng với hành vi sai trái.
The law seeks retribution for victims of crime.
Luật pháp tìm kiếm sự trừng phạt cho các nạn nhân của tội phạm.
Chi tiết
Many believe in retribution for serious offenses.Nhiều người tin vào sự trừng phạt cho các tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩapunishmentvengeance
Cụm hay dùnglegal retributionretribution for crimes
Thường liên quan đến công lý.
/ˌækjʊˈzeɪʃən/
n.
Một tuyên bố rằng ai đó đã làm điều gì sai trái.
He faced an accusation of fraud.
Anh ta phải đối mặt với cáo buộc lừa đảo.
Chi tiết
The accusation was proven false in court.Cáo buộc đã được chứng minh là sai tại tòa án.
Đồng nghĩachargeallegation
Cụm hay dùngserious accusationfalse accusation
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
/rɪˈbʌtəl/
n.
Một phản hồi đối với một tuyên bố hoặc cáo buộc.
His rebuttal effectively countered the accusations.
Phản bác của anh ta đã phản bác hiệu quả các cáo buộc.
Chi tiết
The lawyer prepared a rebuttal for the case.Luật sư đã chuẩn bị một phản bác cho vụ án.
Đồng nghĩarefutationreply
Cụm hay dùngstrong rebuttalrebuttal evidence
Thường được sử dụng trong các phiên tòa.
/ɪɡˌzɒnəˈreɪʃən/
n.
hành động giải tội cho ai đó
The exoneration of the wrongfully convicted man was celebrated.
Việc giải tội cho người bị kết án sai đã được ăn mừng.
Chi tiết
Exoneration can take years to achieve.Việc giải tội có thể mất nhiều năm để đạt được.
Đồng nghĩaclearanceabsolution
Cụm hay dùngfull exonerationposthumous exoneration
Dùng để chỉ việc xóa bỏ tội lỗi.
/moʊˈzeɪɪk/
n.
Một bức tranh được tạo thành từ các mảnh nhỏ của vật liệu khác nhau.
The town is a mosaic of different cultures and traditions.
Thị trấn là một bức tranh ghép của các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
Chi tiết
Mosaics were popular in ancient Roman art.Tranh ghép rất phổ biến trong nghệ thuật La Mã cổ đại.
Đồng nghĩacollagepatchworkcomposition
Cụm hay dùngcultural mosaicmosaic artmosaic design
Mosaic có thể được sử dụng để mô tả sự đa dạng văn hóa.
/ˈsɪmbəlɪzəm/
n.
Việc sử dụng các biểu tượng để đại diện cho ý tưởng hoặc phẩm chất.
The painting's symbolism conveys deep emotions.
Biểu tượng trong bức tranh truyền đạt những cảm xúc sâu sắc.
Chi tiết
Cultural symbolism can vary greatly between societies.Biểu tượng văn hóa có thể khác nhau rất nhiều giữa các xã hội.
Đồng nghĩarepresentationmetaphor
Cụm hay dùngcultural symbolismartistic symbolism
Biểu tượng có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
/ɪˈkɒn.ə.mɪst/
n.
người nghiên cứu hoặc thực hành kinh tế học
The economist presented his findings at the conference.
Nhà kinh tế đã trình bày phát hiện của mình tại hội nghị.
Chi tiết
Many economists predict a recession next year.Nhiều nhà kinh tế dự đoán một cuộc suy thoái vào năm tới.
Đồng nghĩafinancial experteconomic analyst
Cụm hay dùngleading economisteconomic economist
Họ từeconomics
Liên quan đến nghiên cứu kinh tế.
/ɪnˈfleɪʃənəri/
adj.
Gây ra hoặc liên quan đến lạm phát.
The inflationary pressures are affecting the economy.
Áp lực lạm phát đang ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Chi tiết
Inflationary trends can impact consumer behavior.Xu hướng lạm phát có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Đồng nghĩaprice-increasingrising
Cụm hay dùnginflationary pressuresinflationary environment
Liên quan đến vấn đề lạm phát trong kinh tế.
/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/
v.
Cung cấp cho ai đó lý do để làm điều gì đó.
Teachers motivate students to achieve their best.
Giáo viên khuyến khích học sinh đạt được kết quả tốt nhất.
Chi tiết
He needs to be motivated to complete his assignments.Anh ấy cần có động lực để hoàn thành bài tập của mình.
Đồng nghĩainspireencouragestimulate
Cụm hay dùngmotivate studentsmotivate employeeshighly motivated
Từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.
/ˈɛdʒ.ʊ.keɪt/
v.
Dạy cho ai đó về một chủ đề hoặc kỹ năng.
Schools aim to educate students for the future.
Các trường học nhằm mục đích giáo dục học sinh cho tương lai.
Chi tiết
It's important to educate children about health.Điều quan trọng là giáo dục trẻ em về sức khỏe.
Đồng nghĩateachinstructtrain
Cụm hay dùngeducate studentseducate the publicwell-educated
Thường được dùng khi nói về giáo dục.
/ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/
adj.
Có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể.
She is very knowledgeable about modern art.
Cô ấy rất am hiểu về nghệ thuật hiện đại.
Chi tiết
Being knowledgeable is important for a successful career.Có kiến thức là điều quan trọng cho một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩainformededucated
Cụm hay dùngknowledgeable expertknowledgeable person
Người có kiến thức thường được tôn trọng trong xã hội.
/ˈtjuː.tər.ɪŋ/
n.
Giáo dục cá nhân hoặc chỉ dẫn bên ngoài lớp học chính quy.
She offers tutoring in mathematics and science.
Cô ấy cung cấp dạy kèm về toán học và khoa học.
Chi tiết
Tutoring can help students understand difficult subjects.Dạy kèm có thể giúp học sinh hiểu những môn học khó.
Đồng nghĩacoachingmentoring
Cụm hay dùngprivate tutoringgroup tutoring
Dạy kèm thường xảy ra một kèm một.
/ɪnˈstrʌk.tɪv/
adj.
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
The lecture was very instructive and engaging.
Bài giảng rất hữu ích và hấp dẫn.
Chi tiết
Instructive materials help enhance learning.Tài liệu hữu ích giúp nâng cao việc học.
Đồng nghĩaeducationalinformative
Cụm hay dùnginstructive lessoninstructive experience
Tài liệu hoặc bài giảng hữu ích giúp người học hiểu sâu hơn.
/ˈhaɪdroʊ/
n.
liên quan đến nước, đặc biệt là trong sản xuất năng lượng
Hydro energy is generated by water flow.
Năng lượng thủy điện được tạo ra từ dòng nước.
Chi tiết
They invested in hydroelectric projects.Họ đã đầu tư vào các dự án thủy điện.
Đồng nghĩawater energy
Cụm hay dùnghydro powerhydro energy
Thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo.
/ˈɪmpæktfəl/
adj.
có tác động mạnh mẽ
The campaign was impactful in raising awareness.
Chiến dịch này có tác động mạnh mẽ trong việc nâng cao nhận thức.
Chi tiết
Impactful policies can lead to significant changes.Các chính sách có tác động mạnh mẽ có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩainfluentialeffective
Cụm hay dùngimpactful changeimpactful messageimpactful solutions
Thường dùng để chỉ những điều có tác động lớn đến môi trường.
/ɪnˈveɪ.sɪv/
adj.
Các loài xâm lấn lan rộng và gây hại cho hệ sinh thái bản địa.
Invasive species threaten local biodiversity.
Các loài xâm lấn đe dọa đa dạng sinh học địa phương.
Chi tiết
Efforts are needed to control invasive plants.Cần có nỗ lực để kiểm soát các loại cây xâm lấn.
Đồng nghĩaintrusiveunwelcome
Cụm hay dùnginvasive speciesinvasive plants
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn.
/tɒkˈsɪk.ɪ.ti/
n.
chất lượng của việc độc hại hoặc có độc
The toxicity of certain chemicals can harm wildlife.
Độ độc hại của một số hóa chất có thể gây hại cho động vật hoang dã.
Chi tiết
Reducing toxicity in products is essential for safety.Giảm độ độc hại trong sản phẩm là rất cần thiết cho sự an toàn.
Đồng nghĩapoisonousnessharmfulness
Cụm hay dùngtoxicity levelschemical toxicitytoxicity testing
Thường được đề cập trong các nghiên cứu về an toàn.
/ˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl/
adj.
Liên quan đến một thế hệ cụ thể.
Generational differences can affect family dynamics.
Sự khác biệt giữa các thế hệ có thể ảnh hưởng đến động lực gia đình.
Chi tiết
They discuss generational values at family meetings.Họ thảo luận về các giá trị thế hệ trong các cuộc họp gia đình.
Đồng nghĩaage-related
Cụm hay dùnggenerational gapgenerational conflict
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các thế hệ trong gia đình.
/juˈnaɪt/
v.
kết hợp
The family united to support each other during tough times.
Gia đình kết hợp lại để hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.
Chi tiết
We must unite to achieve our goals.Chúng ta phải kết hợp lại để đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩajoincombine
Cụm hay dùngunite familiesunite efforts
Dùng để chỉ sự đoàn kết trong gia đình.
/ˈkeɪ.tər/
v.
Cung cấp thực phẩm và đồ uống tại các sự kiện hoặc buổi họp.
They cater weddings and corporate events.
Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho đám cưới và sự kiện doanh nghiệp.
Chi tiết
We need to cater for vegetarian guests.Chúng ta cần phục vụ cho những khách ăn chay.
Đồng nghĩaprovideserve
Cụm hay dùngcater eventscater for needs
Dịch vụ ăn uống cần chú ý đến nhu cầu của khách hàng.
/ˈdiː.tɑːks/
v.
Loại bỏ các chất độc hại khỏi cơ thể, thường qua chế độ ăn uống.
Many people detox by following a special diet.
Nhiều người thanh lọc cơ thể bằng cách theo một chế độ ăn đặc biệt.
Chi tiết
Detoxing can help improve your overall health.Thanh lọc cơ thể có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩacleanse
Cụm hay dùngdetox dietdetox plan
Thanh lọc cơ thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
/ɪnˌkluːsɪˈvɪti/
n.
Thực hành bao gồm mọi người từ mọi nền tảng.
Inclusivity is important in the workplace.
Sự bao gồm rất quan trọng trong nơi làm việc.
Chi tiết
They promote inclusivity in their programs.Họ thúc đẩy sự bao gồm trong các chương trình của mình.
Đồng nghĩainclusionacceptance
Cụm hay dùngcultural inclusivitysocial inclusivity
Sự bao gồm giúp tạo ra một môi trường đa dạng.
/ˈdʒɛndərd/
adj.
Liên quan đến vai trò xã hội và văn hóa của giới.
Gendered expectations can influence behavior.
Những kỳ vọng giới tính có thể ảnh hưởng đến hành vi.
Chi tiết
She challenged gendered norms in her community.Cô ấy đã thách thức những chuẩn mực giới trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩagender-specific
Cụm hay dùnggendered languagegendered roles
Ngôn ngữ và vai trò giới có thể rất khác nhau.
/ˌsɛkʃuəlaɪˈzeɪʃən/
n.
Hành động làm cho một cái gì đó mang tính chất tình dục.
Sexualization in media is a concern.
Sự tình dục hóa trong truyền thông là một mối quan tâm.
Chi tiết
They discuss the impacts of sexualization on youth.Họ thảo luận về tác động của sự tình dục hóa đến thanh thiếu niên.
Đồng nghĩasexual objectification
Cụm hay dùngmedia sexualizationsexualization of children
Sự tình dục hóa có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về giới.
/trænzˈdʒɛndər/
adj.
Liên quan đến người có bản sắc giới khác với giới sinh ra.
Transgender rights are gaining attention.
Quyền của người chuyển giới đang nhận được sự chú ý.
Chi tiết
She identifies as transgender.Cô ấy tự nhận là người chuyển giới.
Đồng nghĩagender nonconforming
Cụm hay dùngtransgender rightstransgender community
Quyền của người chuyển giới là một chủ đề nóng.
/ˈdʒɛndər ˈnjuːtrəl/
adj.
Không cụ thể cho giới nào; bao gồm tất cả các giới.
They use gender-neutral language in their policies.
Họ sử dụng ngôn ngữ không phân biệt giới trong các chính sách của mình.
Chi tiết
Gender-neutral toys promote inclusivity.Đồ chơi không phân biệt giới thúc đẩy sự bao gồm.
Đồng nghĩanon-binary
Cụm hay dùnggender-neutral termsgender-neutral policies
Ngôn ngữ không phân biệt giới giúp tạo ra sự công bằng.
/ˌɒbdʒɛkˈtɪfɪˌkeɪʃən/
n.
Hành động đối xử với một người như một vật thể.
Objectification can harm self-esteem.
Sự đối tượng hóa có thể gây hại đến lòng tự trọng.
Chi tiết
Media often leads to the objectification of women.Truyền thông thường dẫn đến sự đối tượng hóa phụ nữ.
Đồng nghĩadehumanization
Cụm hay dùngobjectification of womensexual objectification
Đối tượng hóa có thể gây ra nhiều vấn đề xã hội.
/kwɪr/
adj.
Thuật ngữ dành cho các nhóm thiểu số về giới và tình dục.
Queer people have diverse identities.
Người queer có nhiều danh tính khác nhau.
Chi tiết
The queer community is vibrant and active.Cộng đồng queer rất sôi động và năng động.
Đồng nghĩaLGBTQ+
Cụm hay dùngqueer culturequeer rights
Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong giới tính.
/ˌmæskjʊˈlɪnɪti/
n.
Những phẩm chất thường liên quan đến đàn ông.
Toxic masculinity can harm both men and women.
Nam tính độc hại có thể gây hại cho cả nam và nữ.
Chi tiết
He challenges traditional views of masculinity.Anh ấy thách thức các quan điểm truyền thống về nam tính.
Đồng nghĩamanliness
Cụm hay dùngtoxic masculinitytraditional masculinity
Họ từmasculine
Nam tính có thể có nhiều hình thức khác nhau trong xã hội hiện đại.
/ˈmæskjʊlɪn/
adj.
Có các phẩm chất thường liên quan đến nam giới.
He has a masculine appearance and demeanor.
Anh ấy có ngoại hình và cách cư xử nam tính.
Chi tiết
Masculine traits can also be present in women.Các đặc điểm nam tính cũng có thể xuất hiện ở phụ nữ.
Đồng nghĩamanlymale
Cụm hay dùngmasculine qualitiesmasculine traits
Nam tính có thể đa dạng và không cố định.
/ænˈdrɒdʒ.ɪ.nəs/
adj.
Có cả đặc điểm nam và nữ.
His androgynous style attracts a lot of attention.
Phong cách phi giới tính của anh ấy thu hút nhiều sự chú ý.
Chi tiết
The model's androgynous look is very popular.Ngoại hình phi giới tính của người mẫu rất phổ biến.
Đồng nghĩagender-blurring
Cụm hay dùngandrogynous fashionandrogynous appearance
Thường được sử dụng trong thời trang và nghệ thuật.
/ˈfluː.ɪ.dɪ.ti/
n.
Khả năng thay đổi hoặc thích nghi dễ dàng.
Gender fluidity allows for more personal expression.
Tính linh hoạt về giới tính cho phép thể hiện cá nhân nhiều hơn.
Chi tiết
He identifies with fluidity in his gender expression.Anh ấy xác định với sự linh hoạt trong cách thể hiện giới tính của mình.
Đồng nghĩaflexibilityvariability
Cụm hay dùnggender fluidityfluidity of identity
Khái niệm này đang trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
/ˌɪntərkəˈnɛkʃən/
n.
Cách mà hai hoặc nhiều thứ được kết nối.
The interconnection of global economies affects everyone.
Sự kết nối của các nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
Chi tiết
Interconnection between cultures fosters understanding.Sự kết nối giữa các nền văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩalinkageconnection
Cụm hay dùngglobal interconnectioninterconnection of systems
Họ từinterconnectinterconnected
Kết nối là rất quan trọng trong toàn cầu hóa.
/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
n.
Hành động tiêm vắc xin để ngăn ngừa bệnh tật.
Vaccination is important for public health.
Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
He received his vaccination for the flu last week.Anh ấy đã tiêm vắc xin cúm tuần trước.
Đồng nghĩaimmunization
Cụm hay dùngroutine vaccinationvaccination program
Tiêm chủng giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
/ˈnʊr.ɪʃ.mənt/
n.
Thức ăn cung cấp các chất cần thiết cho sự phát triển.
Proper nourishment is essential for children's growth.
Dinh dưỡng hợp lý là cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
Chi tiết
She focuses on nourishment in her diet plan.Cô ấy tập trung vào dinh dưỡng trong kế hoạch ăn uống của mình.
Đồng nghĩasustenancefood
Cụm hay dùngnutritional nourishmentadequate nourishment
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
/ˌdiː.tɒk.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
n.
Quá trình loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
Detoxification can improve your overall health.
Quá trình giải độc có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Chi tiết
Many people try detoxification diets.Nhiều người thử các chế độ ăn giải độc.
Đồng nghĩacleansingpurification
Cụm hay dùngdetoxification programdetoxification process
Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.
/reɪn/
n.
Thời gian mà một vị vua hoặc hoàng hậu cai trị.
Queen Victoria's reign lasted for over 60 years.
Thời gian trị vì của Nữ hoàng Victoria kéo dài hơn 60 năm.
Chi tiết
The reign of a monarch can greatly influence a country's history.Thời gian trị vì của một vị vua có thể ảnh hưởng lớn đến lịch sử của một quốc gia.
Đồng nghĩaruledominion
Cụm hay dùnglong reignpeaceful reign
Thường dùng để nói về các vị vua hoặc nữ hoàng.
/ˈmɒnərk/
n.
Một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị một quốc gia.
The monarch attended the national celebration.
Nhà vua đã tham dự lễ kỷ niệm quốc gia.
Chi tiết
Monarchs have played significant roles in history.Các vị vua đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử.
Đồng nghĩasovereignruler
Cụm hay dùngabsolute monarchconstitutional monarch
Thường dùng để chỉ các vị vua và nữ hoàng trong lịch sử.
/ˈkɒŋkwɛst/
n.
Hành động kiểm soát một quốc gia hoặc lãnh thổ.
The conquest of new lands changed the map of Europe.
Cuộc chinh phục những vùng đất mới đã thay đổi bản đồ châu Âu.
Chi tiết
Conquest often leads to cultural exchanges.Cuộc chinh phục thường dẫn đến sự trao đổi văn hóa.
Đồng nghĩasubjugationdomination
Cụm hay dùngmilitary conquestsuccessful conquest
Thường dùng để chỉ các cuộc chinh phục trong lịch sử.
/krəˈnɒlədʒi/
n.
Sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự xảy ra.
The chronology of events helps us understand history better.
Thứ tự xảy ra của các sự kiện giúp chúng ta hiểu lịch sử tốt hơn.
Chi tiết
A clear chronology is essential for historical research.Một thứ tự rõ ràng là cần thiết cho nghiên cứu lịch sử.
Đồng nghĩatimelinesequence
Cụm hay dùnghistorical chronologychronology of events
Thường dùng để chỉ việc sắp xếp thời gian trong lịch sử.
/ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/
n.
Hành động thiết lập quyền kiểm soát một lãnh thổ nước ngoài.
Colonization led to significant cultural changes.
Thực dân hóa đã dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.
Chi tiết
The history of colonization is complex and often controversial.Lịch sử thực dân hóa rất phức tạp và thường gây tranh cãi.
Đồng nghĩasettlementoccupation
Cụm hay dùngEuropean colonizationcolonization process
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
/ˈfɛəroʊ/
n.
Một vị vua của Ai Cập cổ đại.
The pharaohs built great pyramids as tombs.
Các pharaoh xây dựng những kim tự tháp lớn làm lăng mộ.
Chi tiết
Many stories are told about the pharaohs' lives.Nhiều câu chuyện được kể về cuộc sống của các pharaoh.
Đồng nghĩakingruler
Cụm hay dùngancient pharaohEgyptian pharaoh
Thường dùng để chỉ các vị vua trong lịch sử Ai Cập.
/əˈsɛnʃən/
n.
Hành động lên vị trí quan trọng hoặc cấp cao hơn.
His ascension to the throne was celebrated by the people.
Sự lên ngôi của ông được người dân chúc mừng.
Chi tiết
The ascension of new ideas can change society.Sự xuất hiện của những ý tưởng mới có thể thay đổi xã hội.
Đồng nghĩariseelevation
Cụm hay dùngroyal ascensionpolitical ascension
Thường dùng để chỉ sự lên ngôi trong lịch sử.
/ˈmɑːrtər/
n.
Một người bị giết vì niềm tin của họ.
Many martyrs have died for their faith throughout history.
Nhiều người tử vì đạo đã chết vì đức tin của họ trong suốt lịch sử.
Chi tiết
He was considered a martyr for the cause of freedom.Ông được coi là một người tử vì đạo cho sự nghiệp tự do.
Đồng nghĩasacrificial victimhero
Cụm hay dùngreligious martyrpolitical martyr
Thường dùng để chỉ những người hy sinh vì lý tưởng.
/ˈkɒŋkərər/
n.
Một người chinh phục một nơi hoặc một dân tộc, thường trong bối cảnh quân sự.
The conqueror of the land was celebrated as a hero.
Người chinh phục vùng đất được ca ngợi như một anh hùng.
Chi tiết
Many conquerors changed the course of history with their actions.Nhiều người chinh phục đã thay đổi dòng chảy của lịch sử bằng hành động của họ.
Đồng nghĩavictorsubduer
Cụm hay dùngfamous conquerorgreat conqueror
Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong lịch sử.
/ˈænɪkdoʊt/
n.
Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hài hước về một sự kiện hoặc người thật.
She shared an anecdote about her travels in Europe.
Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình ở châu Âu.
Chi tiết
Anecdotes can make historical accounts more relatable.Những câu chuyện ngắn có thể làm cho các tài khoản lịch sử trở nên gần gũi hơn.
Đồng nghĩatalestory
Cụm hay dùngpersonal anecdotehistorical anecdote
Thường dùng để kể những câu chuyện thú vị trong lịch sử.
/ˈrenəˌveɪtər/
n.
Người cải tạo các tòa nhà hoặc nhà ở.
The renovator transformed the old house into a modern home.
Người cải tạo đã biến ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.
Chi tiết
She works as a renovator in the construction industry.Cô ấy làm việc như một người cải tạo trong ngành xây dựng.
Đồng nghĩarestorerremodeler
Cụm hay dùngprofessional renovatorexperienced renovatorrenovator services
'Renovator' là người có chuyên môn trong việc cải tạo nhà.
/ˈdwɛl.ɪŋ/
n.
Nơi ở, chỗ ở của ai đó.
Their dwelling was small but cozy.
Nơi ở của họ nhỏ nhưng ấm cúng.
Chi tiết
The ancient dwelling was preserved as a historical site.Nơi ở cổ đại đã được bảo tồn như một di tích lịch sử.
Đồng nghĩahabitatresidence
Cụm hay dùngpermanent dwellingtemporary dwelling
Nơi ở có thể là nhà, căn hộ hoặc bất kỳ chỗ ở nào.
/ˈfɪk.stʃər/
n.
Thiết bị, món đồ được gắn cố định vào tòa nhà.
The light fixture needs to be replaced.
Thiết bị ánh sáng cần phải được thay thế.
Chi tiết
They installed new fixtures in the bathroom.Họ đã lắp đặt các thiết bị mới trong phòng tắm.
Đồng nghĩafittingattachment
Cụm hay dùngplumbing fixturelighting fixture
Thiết bị có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ của không gian.
/ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/
n.
Cảnh quan, quá trình làm cho vườn hoặc sân trở nên hấp dẫn hơn.
They hired professionals for landscaping their garden.
Họ đã thuê chuyên gia để làm cảnh quan cho vườn của họ.
Chi tiết
Landscaping can increase property value significantly.Cảnh quan có thể tăng giá trị bất động sản đáng kể.
Đồng nghĩagardeningdesigning
Cụm hay dùnglandscaping projectlandscaping design
Cảnh quan làm cho không gian sống đẹp hơn.
/ˈmæn.ʃən/
n.
Một ngôi nhà lớn và ấn tượng.
The billionaire lives in a luxurious mansion.
Tỷ phú sống trong một ngôi biệt thự sang trọng.
Chi tiết
The mansion has a beautiful garden.Biệt thự có một khu vườn đẹp.
Đồng nghĩapalaceestate
Cụm hay dùnghistoric mansionluxury mansion
Biệt thự thường có thiết kế đặc biệt và rộng rãi.
/ɪˈmoʊ.tɪ.kɒn/
n.
biểu tượng cảm xúc
She used an emoticon to express her feelings.
Cô ấy đã sử dụng biểu tượng cảm xúc để diễn đạt cảm xúc của mình.
Chi tiết
Emoticons make messages more fun.Biểu tượng cảm xúc làm cho tin nhắn thú vị hơn.
Đồng nghĩasmileyemoji
Cụm hay dùnguse emoticonsemoticon style
Biểu tượng cảm xúc giúp truyền đạt cảm xúc trong tin nhắn.
/ˈfluːənsi/
n.
khả năng nói hoặc viết một cách trôi chảy
Her fluency in French is impressive.
Sự trôi chảy của cô ấy trong tiếng Pháp thật ấn tượng.
Chi tiết
Practice improves fluency.Thực hành cải thiện sự trôi chảy.
Đồng nghĩasmoothnessproficiency
Cụm hay dùngspeak with fluencyachieve fluency
Họ từfluent
Cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả.
/ˈɪd.i.əm/
n.
một cụm từ có nghĩa khác với nghĩa đen
'Kick the bucket' is an idiom for dying.
'Kick the bucket' là một thành ngữ chỉ về việc chết.
Chi tiết
He used an idiom to make his point clearer.Anh ấy đã sử dụng một thành ngữ để làm rõ ý của mình.
Đồng nghĩaphraseexpression
Cụm hay dùngcommon idiomsfigurative idiom
Thành ngữ thường gây khó khăn cho người học ngôn ngữ.
/ɑːrˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/
n.
phát âm rõ ràng và chính xác của từ
His articulation makes him a great speaker.
Cách phát âm rõ ràng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn giả tuyệt vời.
Chi tiết
Good articulation is essential in public speaking.Phát âm rõ ràng là điều cần thiết trong phát biểu công khai.
Đồng nghĩaclarityenunciation
Cụm hay dùngclear articulationverbal articulation
Phát âm rõ ràng giúp thông điệp được truyền đạt hiệu quả hơn.
/ˈsʌm.ər.aɪz/
v.
đưa ra một tuyên bố ngắn gọn về các điểm chính
Can you summarize the article for me?
Bạn có thể tóm tắt bài viết cho tôi không?
Chi tiết
She summarized the main ideas clearly.Cô ấy đã tóm tắt các ý chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩacondenserecap
Cụm hay dùngsummarize findingssummarize information
Tóm tắt giúp làm rõ ý chính.
/ˈlɛk.sɪ.kən/
n.
Tập hợp hoàn chỉnh các từ trong một ngôn ngữ.
The lexicon of a language evolves over time.
Từ vựng của một ngôn ngữ phát triển theo thời gian.
Chi tiết
She has a vast lexicon of technical terms.Cô ấy có một từ vựng phong phú về các thuật ngữ kỹ thuật.
Đồng nghĩavocabularyword stock
Cụm hay dùngrich lexiconexpand lexicon
Từ vựng phong phú giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
/ˈɑː.tɪ.stri/
n.
Kỹ năng hoặc khả năng sáng tạo trong nghệ thuật.
Her artistry in writing is remarkable.
Tài năng sáng tạo của cô ấy trong việc viết thật đáng kinh ngạc.
Chi tiết
The artistry of language can evoke strong emotions.Nghệ thuật của ngôn ngữ có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ.
Đồng nghĩacreativityskill
Cụm hay dùngartistry in languageartistry of expression
Nghệ thuật ngôn ngữ giúp truyền tải cảm xúc tốt hơn.
/ˈniː.əˌlɒdʒ.ɪ.zəm/
n.
Một từ hoặc biểu thức mới được tạo ra.
The internet has led to many neologisms in language.
Internet đã dẫn đến nhiều từ mới trong ngôn ngữ.
Chi tiết
Neologisms often reflect cultural changes.Các từ mới thường phản ánh sự thay đổi văn hóa.
Đồng nghĩanew wordcoinage
Cụm hay dùnglinguistic neologismneologism formation
Từ mới thường xuất hiện trong ngữ cảnh hiện đại.
/ˈɔː.də.bəl/
adj.
có thể nghe thấy
The sound was barely audible over the noise.
Âm thanh gần như không thể nghe thấy vì tiếng ồn.
Chi tiết
She spoke in an audible voice.Cô ấy nói bằng một giọng có thể nghe thấy.
Đồng nghĩahearableloud
Cụm hay dùngaudible soundaudible voice
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh.
/ˈæfluənt/
adj.
Giàu có, có nhiều tiền.
He comes from an affluent family.
Anh ấy đến từ một gia đình giàu có.
Chi tiết
The affluent neighborhoods are well-maintained.Các khu phố giàu có được bảo trì tốt.
Đồng nghĩawealthyrichprosperous
Cụm hay dùngaffluent societyaffluent lifestyle
Thường đi với những người hoặc khu vực giàu có.
/ˌdɛprɪˈveɪʃən/
n.
Trạng thái không có cái gì cần thiết.
Sleep deprivation can affect your health.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
Chi tiết
Economic deprivation leads to social issues.Thiếu thốn kinh tế dẫn đến các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩalossdeficiency
Cụm hay dùngsocial deprivationeconomic deprivation
Thường dùng để chỉ sự thiếu thốn.
/ˌmɑːrdʒɪnəlaɪˈzeɪʃən/
n.
Quá trình làm cho một nhóm hoặc khái niệm trở nên kém quan trọng hơn.
Marginalization of certain groups can lead to poverty.
Sự bên lề hóa của một số nhóm có thể dẫn đến nghèo đói.
Chi tiết
Efforts are needed to combat marginalization.Cần có nỗ lực để chống lại sự bên lề hóa.
Đồng nghĩadisenfranchisementneglect
Cụm hay dùngsocial marginalizationeconomic marginalization
Liên quan đến việc làm giảm vai trò của một nhóm.
/ˈdɛstəˌtut/
adj.
rất nghèo và thiếu thốn nhu cầu cơ bản
The destitute family struggled to find food and shelter.
Gia đình nghèo khó vật lộn để tìm thức ăn và nơi ở.
Chi tiết
Many destitute people live on the streets.Nhiều người nghèo khó sống trên đường phố.
Đồng nghĩaimpoverishedneedy
Cụm hay dùngdestitute conditionsdestitute families
Sử dụng để chỉ những người không có đủ nhu cầu cơ bản.
/səbˈsɪstəns/
n.
các phương tiện tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống
Farmers often live at a subsistence level, growing just enough food to survive.
Nông dân thường sống ở mức độ sinh tồn, trồng đủ thực phẩm để sống sót.
Chi tiết
Subsistence farming is common in many developing countries.Nông nghiệp sinh tồn phổ biến ở nhiều nước đang phát triển.
Đồng nghĩasurvivalexistence
Cụm hay dùngsubsistence farmingsubsistence income
Thường dùng để nói về nông nghiệp tự cung tự cấp.
/ˌtel.ɪ.kəˈmjuː.nɪ.keɪ.ʃən/
n.
truyền thông qua khoảng cách bằng cáp, điện báo, điện thoại hoặc phát sóng
Telecommunication has connected people globally.
Viễn thông đã kết nối mọi người trên toàn cầu.
Chi tiết
The telecommunication industry is rapidly growing.Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩacommunicationtransmission
Cụm hay dùngtelecommunication networktelecommunication systemtelecommunication technology
Rất quan trọng trong kết nối hiện đại.
/diːˈbʌɡ.ɪŋ/
n.
Quá trình tìm và sửa lỗi trong phần mềm.
Debugging is essential for software development.
Gỡ lỗi là điều cần thiết cho phát triển phần mềm.
Chi tiết
She spent hours debugging her code.Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ lỗi mã của mình.
Đồng nghĩaerror correctiontroubleshooting
Cụm hay dùngsoftware debuggingdebugging process
Gỡ lỗi là một phần quan trọng trong lập trình.
/roʊˈbɒt.ɪks/
n.
Ngành công nghệ liên quan đến robot.
Robotics is changing the way we work and live.
Công nghệ robot đang thay đổi cách mà chúng ta làm việc và sống.
Chi tiết
She studies robotics at university.Cô ấy học ngành robot tại trường đại học.
Đồng nghĩaautomaton technologyrobot technology
Cụm hay dùngindustrial roboticsrobotics engineering
Công nghệ robot đang ngày càng phát triển.
/ˈɡaɪd.bʊk/
n.
Một cuốn sách cung cấp thông tin về một địa điểm hoặc hoạt động.
She used a guidebook to plan her trip.
Cô ấy đã sử dụng một cuốn sách hướng dẫn để lên kế hoạch cho chuyến đi.
Chi tiết
The guidebook recommended the best restaurants in the area.Cuốn sách hướng dẫn đã gợi ý những nhà hàng tốt nhất trong khu vực.
Đồng nghĩamanualreference
Cụm hay dùngtravel guidebooktourist guidebook
Thường dùng để tìm hiểu về địa điểm du lịch.
/vəˈkeɪ.ʃən.ər/
n.
Một người đang trong kỳ nghỉ.
The beach was crowded with vacationers.
Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ.
Chi tiết
As a vacationer, she wanted to relax and enjoy.Là một người đi nghỉ, cô ấy muốn thư giãn và tận hưởng.
Đồng nghĩaholidaymakertraveler
Cụm hay dùnghappy vacationerrelaxed vacationer
Dùng để chỉ người đang trong kỳ nghỉ.
/ʃoʊˈfɜːr/
n.
Một người được thuê để lái xe cho người khác.
The businessman arrived with a chauffeur.
Doanh nhân đã đến với một tài xế riêng.
Chi tiết
She hired a chauffeur for her wedding day.Cô ấy đã thuê một tài xế cho ngày cưới của mình.
Đồng nghĩadrivercar operator
Cụm hay dùngpersonal chauffeurchauffeur serviceprofessional chauffeur
Dùng để chỉ người lái xe cho người khác.
/ˈdiː.tʊr/
n.
Một lộ trình dài hơn được chọn để tránh điều gì đó.
They took a detour to avoid the construction.
Họ đã đi đường vòng để tránh công trình xây dựng.
Chi tiết
The GPS suggested a detour.GPS đã đề xuất một lộ trình vòng.
Đồng nghĩadiversionbypassalternative route
Cụm hay dùngtake a detourdetour routeunexpected detour
Dùng để chỉ lộ trình vòng khi gặp trở ngại.
/ˈoʊ.vər.pæs/
n.
Một cây cầu cho phép một con đường đi qua một con đường khác.
The overpass helps reduce traffic congestion.
Cây cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiết
We drove under the overpass.Chúng tôi đã lái xe dưới cầu vượt.
Đồng nghĩabridgeflyover
Cụm hay dùngroad overpasspedestrian overpassoverpass structure
Dùng để chỉ cầu vượt trong giao thông.
/ɪmˈbɑːrk/
v.
Lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.
We will embark on the cruise at noon.
Chúng tôi sẽ lên tàu du lịch vào buổi trưa.
Chi tiết
Passengers must embark quickly before departure.Hành khách phải lên tàu nhanh chóng trước khi khởi hành.
Đồng nghĩaboardget onenter
Cụm hay dùngembark on a journeyembark for a tripembark at the terminal
Dùng để chỉ hành động lên phương tiện giao thông.
/kənˈdʒes.tʃən/
n.
Tình trạng có quá nhiều phương tiện trên đường.
Traffic congestion is common during rush hour.
Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
Chi tiết
They are trying to reduce congestion in the city.Họ đang cố gắng giảm tắc nghẽn trong thành phố.
Đồng nghĩatraffic jamblockagebottleneck
Cụm hay dùngtraffic congestionsevere congestioncongestion charge
Thường dùng khi nói về giao thông.
/ˈeɪviˌeɪtər/
n.
một phi công hoặc người điều khiển máy bay
The aviator skillfully maneuvered the plane through the storm.
Phi công đã điều khiển chiếc máy bay một cách khéo léo qua cơn bão.
Chi tiết
Aviators must undergo rigorous training.Các phi công phải trải qua đào tạo nghiêm ngặt.
Đồng nghĩapilotflyer
Cụm hay dùngcommercial aviatormilitary aviator
Thường dùng để chỉ người lái máy bay.
/riːˈfjuːəl/
v.
cung cấp thêm nhiên liệu cho một phương tiện
We need to refuel before continuing our journey.
Chúng tôi cần tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.
Chi tiết
The plane will refuel before its next flight.Chiếc máy bay sẽ tiếp nhiên liệu trước chuyến bay tiếp theo.
Đồng nghĩarefillrecharge
Cụm hay dùngrefuel the carrefuel the plane
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhiên liệu cho phương tiện.
/ˌsoʊ.si.oʊˈɛk.ə.nɑː.mɪk/
adj.
Liên quan đến sự tương tác của các yếu tố xã hội và kinh tế.
Socioeconomic factors influence urbanization patterns.
Các yếu tố kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến các mô hình đô thị hóa.
Chi tiết
Understanding socioeconomic conditions is essential for planning.Hiểu các điều kiện kinh tế-xã hội là rất cần thiết cho quy hoạch.
Đồng nghĩasocial-economicsocialeconomic
Cụm hay dùngsocioeconomic statussocioeconomic developmentsocioeconomic impact
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.
/ˌriːˌvaɪ.təl.aɪˈzeɪ.ʃən/
n.
Quá trình làm cho một cái gì đó hoạt động hoặc mạnh mẽ trở lại.
Urban revitalization can improve city life.
Đô thị hóa có thể cải thiện đời sống thành phố.
Chi tiết
The revitalization of old neighborhoods is essential.Sự phục hồi của các khu phố cũ là rất cần thiết.
Đồng nghĩarenewalrevival
Cụm hay dùngurban revitalizationeconomic revitalizationrevitalization project
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.
/ˌsoʊ.si.oʊˈkʌl.tʃər.əl/
adj.
Liên quan đến các yếu tố xã hội và văn hóa.
Socio-cultural dynamics influence urban lifestyles.
Động lực văn hóa-xã hội ảnh hưởng đến lối sống đô thị.
Chi tiết
Understanding socio-cultural aspects is vital for development.Hiểu các khía cạnh văn hóa-xã hội là rất cần thiết cho phát triển.
Đồng nghĩasocial-culturalcultural
Cụm hay dùngsocio-cultural factorssocio-cultural integrationsocio-cultural development
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
/əˌfɔrdəˈbɪlɪti/
n.
chất lượng của việc có thể chi trả; trong khả năng tài chính
Housing affordability is a major concern in cities.
Khả năng chi trả nhà ở là mối quan tâm lớn ở các thành phố.
Chi tiết
Policies should focus on improving affordability.Các chính sách nên tập trung vào việc cải thiện khả năng chi trả.
Đồng nghĩacost-effectivenessvalue
Cụm hay dùnghousing affordabilityaffordability crisis
Khả năng chi trả là vấn đề quan trọng trong đô thị hóa.
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
adj.
thất nghiệp
Many people are unemployed due to the economic crisis.
Nhiều người thất nghiệp do khủng hoảng kinh tế.
Chi tiết
He has been unemployed for six months.Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.
Đồng nghĩajoblessout of work
Cụm hay dùngunemployed workersunemployed youth
Thường dùng để chỉ tình trạng không có việc làm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...