usd
/juː ɛs di/ A2
Nghĩa
đô la Mỹ
danh từ
Định nghĩa · The currency used in the United States.
“The price is 50 USD.”Giá là 50 đô la Mỹ.
“Anh ấy đã trả tiền cho bữa ăn bằng đô la Mỹ.”
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tiền tệ trong kinh tế.
Ghi chú · Là đơn vị tiền tệ phổ biến nhất.