EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› usd
usd
A2
danh từ
đô la Mỹ
UK /juː ɛs di/
·
US /juː ɛs di/
The currency used in the United States.
The price is 50 USD.
→ Giá là 50 đô la Mỹ.
Anh ấy đã trả tiền cho bữa ăn bằng đô la Mỹ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
dollar
Collocations
USD exchange rate
USD currency
USD value
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về tiền tệ trong kinh tế.
Là đơn vị tiền tệ phổ biến nhất.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...